sausage hound

Định nghĩa

Danh từ (thân mật, không trang trọng)

  • Chó săn xúc xích: Một thuật ngữ thân mật dùng để chỉ giống chó Dachshund, một giống chó thân hình dài chân ngắn, trông giống như một cây xúc xích. Thuật ngữ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái trìu mến hoặc hài hước.
dụ sử dụng
  • (Nhìn con chó săn xúc xích dễ thương kia đang chạy trong công viên kìa!)
  • (Hàng xóm của tôi một con chó săn xúc xích rất thích đào hố trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sausage hound thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không phù hợp trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh vào hình dáng đặc biệt của giống chó Dachshund, thường gợi lên hình ảnh vui nhộn hoặc đáng yêu.
Biến thể từ gần giống
  • Dachshund (danh từ): Tên chính thức của giống chó này, nguồn gốc từ tiếng Đức (nghĩa "chó săn lửng").
    • Dachshunds were originally bred to hunt badgers. (Chó Dachshund ban đầu được lai tạo để săn lửng.)
  • Wiener dog (danh từ): Một thuật ngữ thân mật khác, cũng dùng để chỉ chó Dachshund, bắt nguồn từ từ "wiener" (xúc xích).
    • The wiener dog parade is a popular event at the festival. (Cuộc diễu hành chó xúc xích một sự kiện phổ biến tại lễ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Dachshund: Tên chính thức, trang trọng hơn.
  • Wiener dog: Thân mật, tương tự "sausage hound".
  • Teckel: Tên tiếng Đức cho giống chó này, thường dùng trong ngữ cảnh săn bắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sausage hound".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "sausage hound". Tuy nhiên, thuật ngữ này có thể được dùng trong các câu nói hài hước hoặc thân mật, như: - He's as stubborn as a sausage hound. ( cứng đầu như một con chó săn xúc xích.) - ám chỉ tính cách bướng bỉnh của giống chó này.

sausage hound
A small sausage hound naps on a patterned rug.