sausage roll

Định nghĩa

Danh từ: sausage roll một món ăn nhẹ, gồm thịt xúc xích (thường thịt lợn xay nhuyễn, tẩm gia vị) được bọc trong lớp vỏ bánh ngàn lớp (pastry) nướng chín vàng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái từ tiệm bánh để ăn sáng.)
  • ( món ăn nhẹ phổ biến trong các bữa tiệcAnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sausage roll" có thể được dùng như một danh từ đếm được, số nhiều .
    • We served mini sausage rolls as appetizers. (Chúng tôi đã phục vụ những chiếc sausage roll nhỏ làm món khai vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Sausage roll (n): món ăn cụ thể, không biến thể động từ hay tính từ.
  • Pork roll (n): một món tương tự nhưng thường chỉ thịt heo xay, không phải xúc xích.
Từ đồng nghĩa
  • Pastry-wrapped sausage: xúc xích bọc bánh ngàn lớp (mô tả chính xác hơn).
  • Sausage pastry: bánh ngàn lớp nhân xúc xích (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến sausage roll.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa sausage roll.

Lưu ý văn hóa
  • món ăn truyền thống của Anh, thường được ăn nóng hoặc nguội, có thể muacác tiệm bánh, siêu thị hoặc quán cà phê. Ở Việt Nam, món này thường được gọi là "xúc xích bọc bột" hoặc "bánh xúc xích nướng".
sausage roll
A child eats a sausage roll at a picnic.