sausage-shaped
Định nghĩa
Tính từ: Có hình dạng giống như một cái xúc xích, tức là dài, tròn và phình ra ở hai đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Con sâu bướm có một cơ thể hình xúc xích.)
- (Người nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình xúc xích từ đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sausage-shaped" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả hình dạng của các vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo, đặc biệt trong sinh học, ẩm thực, hoặc nghệ thuật.
- The bacteria appeared as sausage-shaped rods under the microscope. (Vi khuẩn xuất hiện dưới dạng các thanh hình xúc xích dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sausage (danh từ): xúc xích.
- Shaped (tính từ): có hình dạng.
- Sausage-like (tính từ): giống như xúc xích (thường dùng thay thế).
Từ đồng nghĩa
- Cylindrical: hình trụ.
- Elongated: kéo dài.
- Tubular: hình ống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sausage-shaped".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "sausage-shaped".