saute

saute

She sautes the onions in a skillet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Món xào, món áp chảo: "saute" chỉ một món ăn được nấu bằng cách chiên hoặc xào nhanh trong một lượng nhỏ dầu mỡnhiệt độ cao.
  2. Động từ:

    • Xào, áp chảo: Hành động nấu nhanh thực phẩm (như hành, thịt, rau) trên lửa lớn với một lượng nhỏ chất béo, thường dùng chảo nông.
  3. Tính từ:

    • Được xào, được áp chảo: Miêu tả thực phẩm đã được nấu theo phương pháp này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The saute of mushrooms and garlic was delicious. (Món xào nấm tỏi rất ngon.)
  • Động từ:

    • You need to saute the onions until they are golden brown. (Bạn cần xào hành tây cho đến khi chúng màu nâu vàng.)
    • She sauted the chicken in butter for a quick dinner. ( ấy áp chảo trong cho bữa tối nhanh.)
  • Tính từ:

    • I prefer saute vegetables over steamed ones. (Tôi thích rau xào hơn rau hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to saute over high heat": xào trên lửa lớn để giữ độ giòn màu sắc của thực phẩm.

    • The chef recommends sauteing the greens over high heat to retain their crunch. (Đầu bếp khuyên nên xào rau xanh trên lửa lớn để giữ độ giòn.)
  • "saute in a dry pan": xào trong chảo khô (không dùng dầu mỡ), thường dùng cho các loại hạt hoặc gia vị.

    • You can saute the sesame seeds in a dry pan to enhance their flavor. (Bạn có thể xào hạt trong chảo khô để tăng hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauteed (adj): đã được xào, đã được áp chảo.

    • The sauteed mushrooms are a great side dish. (Nấm xào một món ăn kèm tuyệt vời.)
  • Sauteing (n): quá trình xào, hành động xào.

    • Sauteing requires constant stirring to prevent burning. (Xào đòi hỏi phải đảo liên tục để tránh cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Xào: từ tiếng Việt phổ biến nhất, dùng cho hành động nấu nhanh với lửa lớn.
  • Áp chảo: thường dùng cho thịt, , nấu trên chảo nóng với ít dầu.
  • Chiên nhanh: nhấn mạnh tốc độ lượng dầu ít.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Saute off: xào để làm khô hoặc loại bỏ nước thừa.

    • Saute off the excess liquid from the spinach before adding cream. (Xào để loại bỏ nước thừa từ rau bina trước khi thêm kem.)
  • Saute up: xào nhanh một lượng nhỏ thực phẩm.

    • I'll saute up some garlic and chili for the pasta. (Tôi sẽ xào nhanh một ít tỏi ớt cho món Ý.)
Thành ngữ liên quan
  • "Saute like a pro": xào như một chuyên gia, chỉ kỹ năng nấu ăn điêu luyện.

    • With practice, you can saute like a pro in no time. (Với luyện tập, bạn có thể xào như một chuyên gia trong thời gian ngắn.)
  • "Saute until fragrant": xào cho đến khi mùi thơm, thường dùng cho gia vị hành tỏi.

    • Saute the garlic until fragrant, then add the tomatoes. (Xào tỏi cho đến khi mùi thơm, sau đó thêm cà chua.)