sauvignon blanc

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nho trắng: "Sauvignon blanc" tên gọi của một giống nho trắng được trồng phổ biếnnhiều vùng sản xuất rượu vang trên thế giới, đặc biệt Pháp (vùng Bordeaux Loire), California, New Zealand Chile. Giống nho này cho ra loại rượu vang trắng hương vị tươi mát, thường mùi cỏ xanh, chanh, bưởi các loại thảo mộc.
    • Rượu vang trắng làm từ giống nho này: "Sauvignon blanc" cũng dùng để chỉ loại rượu vang trắng được sản xuất từ giống nho trên. Đây một loại rượu vang phổ biến, thường vị chua nhẹ hậu vị sảng khoái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We enjoyed a glass of sauvignon blanc with our seafood dinner. (Chúng tôi đã thưởng thức một ly rượu vang sauvignon blanc cùng bữa tối hải sản.)
    • The sauvignon blanc grapes from New Zealand are known for their intense flavor. (Những trái nho sauvignon blanc từ New Zealand nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sauvignon blanc" dùng trong miêu tả hương vị: Người ta thường dùng từ này để mô tả một phong cách rượu vang cụ thể, chẳng hạn như (một loại rượu vang sauvignon blanc giòn tan, tươi mát).
    • This sauvignon blanc has a grassy, herbal aroma typical of the Loire Valley. (Loại rượu vang sauvignon blanc này mùi cỏ xanh thảo mộc, đặc trưng của vùng Loire.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauvignon: Một từ viết tắt thông thường trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng "sauvignon blanc" tên đầy đủ chính xác.
  • Fumé blanc: Một tên gọi khác cho rượu vang sauvignon blanc, đặc biệt từ vùng California, khi đượctrong thùng gỗ sồi.
    • Fumé blanc is a style of sauvignon blanc with a smoky flavor. (Fumé blanc một phong cách của rượu vang sauvignon blanc hương vị khói.)
Từ đồng nghĩa
  • Rượu vang trắng từ nho sauvignon blanc: Không từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể gọi tắt trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Loại nho trắng: Không từ đồng nghĩa chính xác; đây một tên giống nho cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "sauvignon blanc" đây danh từ riêng chỉ giống nho loại rượu vang.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sauvignon blanc". Tuy nhiên, trong ngành rượu vang, có thể gặp cụm từ: (Rượu vang sauvignon blanc loại được nhiều người yêu thích).
sauvignon blanc
A waiter pours a glass of sauvignon blanc at a restaurant table.