savanna

/sə'vænə/ Cách viết khác : (savannah) /sə'vænə/
Học thuật
Thân thiện
savanna

A lion rests under a tree on the savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xavan: Một kiểu cảnh quan đồng cỏ nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, đặc trưng bởi những đồng cỏ rộng lớn với cây cối thưa thớt, chủ yếu cây keo hoặc cây bao báp. Đây một hệ sinh thái chuyển tiếp giữa rừng mưa nhiệt đới sa mạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lions and elephants are commonly found on the African savanna. (Sư tử voi thường được tìm thấy trên xavan châu Phi.)
    • The savanna landscape is dominated by grasses and scattered trees. (Cảnh quan xavan bị chi phối bởi cỏ cây cối rải rác.)
    • Fires are a natural part of the savanna ecosystem. (Cháy rừng một phần tự nhiên của hệ sinh thái xavan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "savanna biome": quần xã sinh vật xavan.

    • The savanna biome has distinct wet and dry seasons. (Quần xã sinh vật xavan mùa mưa mùa khô rõ rệt.)
  • "savanna woodland": kiểu rừng thưa xavan (khu vực mật độ cây cao hơn một chút so với đồng cỏ xavan điển hình).

    • The savanna woodland provides more shade for animals. (Kiểu rừng thưa xavan cung cấp nhiều bóng mát hơn cho động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Savannah (n): Cách viết khác của "savanna", cùng một nghĩa.

    • We went on a safari in the Serengeti savannah. (Chúng tôi đã đi safari trên xavan Serengeti.)
  • Grassland (n): Đồng cỏ (từ rộng hơn, có thể chỉ các đồng cỏ ôn đới như thảo nguyên).

  • Steppe (n): Thảo nguyên (đồng cỏ khô cằn, thườngvùng ôn đới).
  • Prairie (n): Đồng cỏ Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Tropical grassland: Đồng cỏ nhiệt đới.
  • Grassy plain: Đồng bằng cỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "savanna")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "savanna")

savanna

A lion rests under a tree on the savanna.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) Xavan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "savanna"