savannah river

savannah river

The Savannah River flows gently through a wide, grassy plain.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Savannah: Một con sông ở bang South Carolina, Hoa Kỳ, chảy theo hướng đông nam ra Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • (Sông Savannah tạo thành một phần ranh giới giữa South Carolina Georgia.)
  • (Nhiều loài sốngsông Savannah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Savannah River Site": Khu vực Savannah River, một cơ sở hạt nhân của chính phủ Hoa Kỳ nằm gần sông này.
    • The Savannah River Site was established in the 1950s for nuclear research. (Khu vực sông Savannah được thành lập vào những năm 1950 để nghiên cứu hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Savannah (danh từ): đồng cỏ nhiệt đới, thảo nguyên (không liên quan trực tiếp đến tên sông, nhưng cùng từ gốc).
  • River (danh từ): sông, dòng chảy tự nhiên lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Waterway: đường thủy.
  • Stream: dòng suối (nhưng không chính xác sông lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into: chảy vào.
    • The Savannah River flows into the Atlantic Ocean. (Sông Savannah chảy vào Đại Tây Dương.)
  • Run along: chảy dọc theo.
    • The river runs along the border between the two states. (Con sông chảy dọc theo ranh giới giữa hai bang.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Savannah River".