save up

Định nghĩa

Động từ cụm (phrasal verb): - Tiết kiệm tiền, dành dụm tiền: "save up" có nghĩa tích lũy tiền bạc một cách kế hoạch cho một mục đích cụ thể trong tương lai, thường bằng cách để dành từng phần nhỏ qua thời gian.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tiết kiệm một nửa tiền lương mỗi tháng.)
  • ( ấy đang dành dụm tiền để mua một chiếc xe mới.)
  • (Họ đã tiết kiệm đủ tiền để đi nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "save up for something": dành dụm cho một thứ đó.
    • We are saving up for a down payment on a house. (Chúng tôi đang dành dụm cho khoản trả trước một căn nhà.)
  • "save up to do something": tiết kiệm để làm gì đó.
    • He saved up to buy a new laptop. (Anh ấy đã tiết kiệm để mua một máy tính xách tay mới.)
  • "save up towards something": tiết kiệm hướng tới một mục tiêu.
    • She is saving up towards her retirement. ( ấy đang tiết kiệm hướng tới việc nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Save (v): tiết kiệm (nói chung, không nhất thiết kế hoạch cụ thể).
    • I need to save more money. (Tôi cần tiết kiệm nhiều tiền hơn.)
  • Saver (n): người tiết kiệm.
    • He is a disciplined saver. (Anh ấy một người tiết kiệm kỷ luật.)
  • Savings (n): tiền tiết kiệm (danh từ số nhiều).
    • Her savings are in the bank. (Tiền tiết kiệm của ấytrong ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Put aside: để dành, dành riêng.
    • I put aside some money each week. (Tôi để dành một ít tiền mỗi tuần.)
  • Set aside: dành riêng (cho mục đích nào đó).
    • We set aside 10% of our income. (Chúng tôi dành riêng 10% thu nhập.)
  • Accumulate: tích lũy.
    • He accumulated a large sum over time. (Anh ấy tích lũy được một số tiền lớn theo thời gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Save up for: dành dụm cho.
    • They are saving up for their wedding. (Họ đang dành dụm cho đám cưới của mình.)
  • Save up to: tiết kiệm để.
    • She saved up to travel abroad. ( ấy đã tiết kiệm để đi du lịch nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Pinch pennies: tiết kiệm từng đồng (nhấn mạnh sự chi li).
    • They had to pinch pennies to make ends meet. (Họ phải tiết kiệm từng đồng để xoay sở.)
  • Make ends meet: xoay sở đủ sống (thường liên quan đến tiết kiệm).
    • Saving up helps them make ends meet. (Việc tiết kiệm giúp họ xoay sở đủ sống.)