saved
Định nghĩa
Tính từ: Được cứu, được bảo vệ — "saved" mô tả trạng thái một người hoặc vật đã được bảo vệ khỏi nguy hiểm, tổn thương, hoặc hậu quả tiêu cực. Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này thường chỉ một người đã được cứu rỗi khỏi tội lỗi và sự trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính cứu hỏa đã kéo đứa trẻ được cứu ra khỏi tòa nhà đang cháy.)
- (Cô ấy cảm thấy như một linh hồn được cứu rỗi sau khi tìm thấy đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saved by the bell": Được cứu vào phút cuối (thành ngữ, thường dùng trong bối cảnh thoát khỏi tình huống khó khăn nhờ một sự kiện bất ngờ).
- I was about to give a boring speech, but the fire alarm rang – saved by the bell! (Tôi sắp phải có bài phát biểu nhàm chán, nhưng chuông báo cháy reo – được cứu vào phút cuối!)
"Saved" như một danh từ: Đôi khi dùng để chỉ người được cứu (như trong cụm "the saved" – những người được cứu rỗi).
- In many religions, the saved are promised eternal life. (Trong nhiều tôn giáo, những người được cứu rỗi được hứa hẹn cuộc sống vĩnh hằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Save (động từ): cứu, tiết kiệm.
- He managed to save the drowning dog. (Anh ấy đã cứu được con chó đang chết đuối.)
- Savior (danh từ): người cứu, Đấng cứu thế.
- She considered the doctor her savior. (Cô ấy coi bác sĩ là người cứu mình.)
Từ đồng nghĩa
- Rescued: được giải cứu (nhấn mạnh hành động cứu khỏi nguy hiểm trực tiếp).
- The rescued hikers were taken to safety. (Những người leo núi được giải cứu đã được đưa đến nơi an toàn.)
- Delivered: được giải thoát (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc pháp lý).
- The delivered prisoners celebrated their freedom. (Những tù nhân được giải thoát đã ăn mừng tự do của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Save up: tiết kiệm (tiền bạc).
- I am saving up for a new car. (Tôi đang tiết kiệm để mua một chiếc xe mới.)
- Save from: cứu khỏi (một mối nguy hiểm cụ thể).
- The lifeguard saved him from drowning. (Nhân viên cứu hộ đã cứu anh ấy khỏi chết đuối.)
Thành ngữ liên quan
- Save face: giữ thể diện.
- He apologized to save face after the mistake. (Anh ấy xin lỗi để giữ thể diện sau sai lầm.)
- Save the day: cứu vãn tình thế.
- Her quick thinking saved the day. (Suy nghĩ nhanh nhạy của cô ấy đã cứu vãn tình thế.)