saving grace

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẩm chất cứu vãn: "Saving grace" chỉ một phẩm chất hoặc đặc điểm tích cực duy nhất giúp cứu vãn một tình huống, một người hoặc một vật vốn nhiều khuyết điểm. Đây điểm tốt hiếm hoi làm cho điều xấu trở nên chấp nhận được hoặc đáng giá.
    • Ân sủng cứu rỗi (thần học Kitô giáo): Trong thần học, "saving grace" trạng thái được Thiên Chúa thánh hóa ban ơn cứu độ, giúp con người thoát khỏi tội lỗi được cứu rỗi.
dụ sử dụng
  • Phẩm chất cứu vãn:

    • Her love of music remains her one saving grace. (Tình yêu âm nhạc vẫn phẩm chất cứu vãn duy nhất của ấy.)
    • His sense of humor has to be a saving grace in such a difficult job. (Khiếu hài hước của anh ấy chính điểm cứu vãn trong công việc khó khăn như vậy.)
    • The saving grace for both developments is that they are creating jobs. (Điểm cứu vãn cho cả hai dự án phát triển chúng đang tạo ra việc làm.)
  • Ân sủng cứu rỗi (thần học):

    • It was debated whether saving grace could be obtained outside the membership of the church. (Người ta đã tranh luận liệu ân sủng cứu rỗi có thể đạt được bên ngoài tư cách thành viên của nhà thờ hay không.)
    • The Virgin lived in a state of grace. (Đức Trinh Nữ đã sống trong trạng thái ân sủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "One's saving grace": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh phẩm chất duy nhất giúp một người hoặc vật không bị đánh giá hoàn toàn tiêu cực.

    • The movie was boring, but its stunning cinematography was its saving grace. (Bộ phim thật nhàm chán, nhưng kỹ xảo điện ảnh tuyệt đẹp điểm cứu vãn của .)
  • "A saving grace": Dùng như một danh từ đếm được, chỉ một yếu tố tích cực trong bối cảnh tiêu cực.

    • The only saving grace of the rainy trip was the cozy cabin. (Điểm cứu vãn duy nhất của chuyến đi mưa căn nhà gỗ ấm cúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grace (danh từ): ân sủng, sự duyên dáng.
  • State of grace (danh từ): trạng thái ân sủng.
    • He died in a state of grace. (Ông ấy chết trong trạng thái ân sủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Redeeming quality: phẩm chất chuộc lỗi, điểm tốt cứu vãn.
    • Her kindness is her only redeeming quality. (Lòng tốt phẩm chất chuộc lỗi duy nhất của ấy.)
  • Compensating factor: yếu tố bù đắp.
    • The low price is a compensating factor for the poor quality. (Giá rẻ yếu tố bù đắp cho chất lượng kém.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a saving grace: một điểm tốt cứu vãn.
    • He is lazy, but his honesty is a saving grace. (Anh ấy lười biếng, nhưng sự trung thực điểm cứu vãn của anh ấy.)
  • To be one's saving grace: phẩm chất cứu vãn duy nhất của ai đó.
    • Her patience was her saving grace in dealing with difficult customers. (Sự kiên nhẫn phẩm chất cứu vãn của ấy khi đối phó với khách hàng khó tính.)
saving grace
Her sense of humor is her saving grace.