savings account
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tài khoản tiết kiệm: "savings account" là một loại tài khoản ngân hàng được thiết kế để tích lũy tiền và thường sinh lãi suất. Người gửi tiền có thể rút tiền bất cứ lúc nào, nhưng thường có hạn chế về số lần giao dịch so với tài khoản thanh toán.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mở một tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng địa phương để tiết kiệm cho tương lai của mình.)
- (Lãi suất của tài khoản tiết kiệm của tôi là 3% mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deposit into a savings account": gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm.
- She deposited her bonus into her savings account. (Cô ấy đã gửi tiền thưởng của mình vào tài khoản tiết kiệm.)
- "to withdraw from a savings account": rút tiền từ tài khoản tiết kiệm.
- He withdrew money from his savings account to pay for the car repair. (Anh ấy đã rút tiền từ tài khoản tiết kiệm để trả tiền sửa xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Savings (danh từ số nhiều): tiền tiết kiệm nói chung.
- My savings are enough for a vacation. (Tiền tiết kiệm của tôi đủ cho một kỳ nghỉ.)
- Account (danh từ): tài khoản (nói chung).
- I have a checking account and a savings account. (Tôi có tài khoản thanh toán và tài khoản tiết kiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Deposit account: tài khoản tiền gửi (thường dùng trong ngữ cảnh ngân hàng Anh).
- He put his money into a deposit account. (Anh ấy đã gửi tiền vào tài khoản tiền gửi.)
- Interest-bearing account: tài khoản sinh lãi.
- A savings account is a type of interest-bearing account. (Tài khoản tiết kiệm là một loại tài khoản sinh lãi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put into: gửi vào (tài khoản).
- I put $100 into my savings account every month. (Tôi gửi 100 đô la vào tài khoản tiết kiệm mỗi tháng.)
- Take out: rút ra (tiền).
- She took out $50 from her savings account. (Cô ấy đã rút 50 đô la từ tài khoản tiết kiệm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- A rainy day fund: tiền dự phòng cho lúc khó khăn (thường được giữ trong tài khoản tiết kiệm).
- I keep my savings account as a rainy day fund. (Tôi giữ tài khoản tiết kiệm của mình như một quỹ dự phòng cho lúc khó khăn.)