savings bond

Định nghĩa

Danh từ: Trái phiếu tiết kiệm một loại trái phiếu chính phủ không thể chuyển nhượng; không thể mua bán sau khi đã mua lần đầu.

dụ sử dụng
  • (Ông bà tôi đã mua cho tôi một trái phiếu tiết kiệm khi tôi mới sinh.)
  • ( ấy đã đổi trái phiếu tiết kiệm để trả tiền học đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to purchase a savings bond": mua một trái phiếu tiết kiệm.
    • Many parents purchase a savings bond as a long-term gift for their children. (Nhiều bậc cha mẹ mua trái phiếu tiết kiệm như một món quà dài hạn cho con cái họ.)
  • "to redeem a savings bond": đổi trái phiếu tiết kiệm thành tiền mặt.
    • You can redeem a savings bond after a certain period has passed. (Bạn có thể đổi trái phiếu tiết kiệm thành tiền mặt sau một khoảng thời gian nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Savings bond (n): trái phiếu tiết kiệm (dạng số ít).
  • Savings bonds (n): các trái phiếu tiết kiệm (dạng số nhiều).
  • Government bond (n): trái phiếu chính phủ (một loại trái phiếu rộng hơn, có thể chuyển nhượng).
Từ đồng nghĩa
  • Treasury bond: trái phiếu kho bạc (một loại trái phiếu chính phủ tương tự, nhưng thường có thể mua bán).
  • Government security: chứng khoán chính phủ (thuật ngữ chung cho các khoản đầu do chính phủ phát hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cash in: đổi (trái phiếu, , v.v.) thành tiền mặt.
    • He decided to cash in his savings bond early. (Anh ấy quyết định đổi trái phiếu tiết kiệm sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • A safe bet: một khoản đầu an toàn (thường dùng để miêu tả trái phiếu tiết kiệm tính ổn định của ).
    • For risk-averse investors, a savings bond is a safe bet. (Đối với các nhà đầu ngại rủi ro, trái phiếu tiết kiệm một khoản đầu an toàn.)
savings bond
A child receives a savings bond as a birthday gift.