savonarola

Định nghĩa

Danh từ riêng: Girolamo Savonarola (1452-1498) – một tu Dòng Đa Minh (Dominican) người Ý, đồng thời nhà cải cách tôn giáo chính trị tại Florence. Ông nổi tiếng với các bài giảng mạnh mẽ lên án tội lỗi tham nhũng trong Giáo hội Công giáo, thu hút một lượng lớn tín đồ theo dõi. Savonarola đã lật đổ gia tộc Medici khỏi quyền lực ở Florence, nhưng sau đó bị Giáo hoàng Alexander VI rút phép thông công (excommunicated) cuối cùng bị xử tử chỉ trích Giáo hoàng.

dụ sử dụng
  • (Cuộc đời của Savonarola một nghiên cứu hấp dẫn về lòng nhiệt thành tôn giáo quyền lực chính trị.)
  • (Nhiều người dân Florence ban đầu ủng hộ các cải cách của Savonarola, nhưng sau đó đã chống lại ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the bonfire of the vanities": Liên quan đến sự kiện do Savonarola tổ chức, nơi người dân Florence đốt các vật phẩm xa hoa như mỹ phẩm, tranh ảnh, sách vở "vô đạo đức" như một hành động sám hối.
    • The bonfire of the vanities was a dramatic event orchestrated by Savonarola. (Lễ thiêu đồ phù phiếm một sự kiện kịch tính do Savonarola tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Savonarolan (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Savonarola hoặc các học thuyết của ông.
    • The Savonarolan movement had a profound impact on Florentine society. (Phong trào Savonarola đã tác động sâu sắc đến xã hội Florence.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cải cách tôn giáo: (Không từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn, nhưng có thể so sánh với) Giáo phụ (church father) – không hoàn toàn tương đương.
  • Nhà thuyết giáo cuồng tín: (Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả bằng) nhà tiên tri (prophet) hoặc kẻ cuồng tín (fanatic) trong ngữ cảnh lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • "the Savonarola movement": Phong trào cải cách tôn giáo chính trị do Savonarola lãnh đạo.

    • The Savonarola movement sought to purify the Church and society. (Phong trào Savonarola tìm cách thanh lọc Giáo hội xã hội.)
  • "Savonarola's execution": Sự kiện Savonarola bị thiêu sống trên cây cột vào năm 1498.

    • Savonarola's execution marked the end of his brief but influential rule in Florence. (Cuộc hành quyết Savonarola đánh dấu sự kết thúc triều đại ngắn ngủi nhưng ảnh hưởng của ông ở Florence.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Savonarola" (thành ngữ hiếm): Chỉ một ngườilý tưởng cực đoan, thường mang tính đạo đức, sẵn sàng đối đầu với quyền lực chịu hy sinh niềm tin.
    • She acted like a modern-day Savonarola, crusading against corruption in the government. ( ấy hành động như một Savonarola thời hiện đại, đấu tranh chống tham nhũng trong chính phủ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "savonarola"