saw logs
Định nghĩa
Thành ngữ (động từ): "saw logs" có nghĩa là ngáy to, đặc biệt là khi ngủ. Thành ngữ này dùng hình ảnh so sánh tiếng ngáy với tiếng cưa gỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phàn nàn rằng chồng mình ngáy to mỗi đêm.)
- (Tôi không thể ngủ vì bạn cùng phòng đang ngáy như cưa gỗ.)
Cách sử dụng nâng cao
- Sawing logs là dạng tiếp diễn của thành ngữ, thường dùng để miêu tả hành động đang xảy ra.
- He was sawing logs so loudly that the neighbors could hear. (Anh ấy ngáy to đến nỗi hàng xóm cũng nghe thấy.)
- Có thể dùng với chủ ngữ là người hoặc động vật.
- The dog was sawing logs in the corner. (Con chó đang ngáy trong góc.)
Biến thể và từ gần giống
- Saw wood: biến thể đồng nghĩa, cũng có nghĩa là ngáy.
- He's sawing wood again. (Anh ấy lại đang ngáy rồi.)
- Snore (động từ): ngáy (từ thông dụng hơn, không phải thành ngữ).
- She snores loudly. (Cô ấy ngáy to.)
Từ đồng nghĩa
- Snore: ngáy.
- Breathe noisily: thở ồn ào.
- Sound asleep: ngủ say (không trực tiếp chỉ ngáy, nhưng thường đi kèm với ngáy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Saw off: cưa đứt (nghĩa đen), không liên quan trực tiếp đến "saw logs" nhưng cùng gốc từ "saw".
- He sawed off a branch. (Anh ấy cưa đứt một cành cây.)
Thành ngữ liên quan
- Sleep like a log: ngủ say như chết, không liên quan đến ngáy nhưng có hình ảnh tương tự "log" (khúc gỗ).
- After the long hike, I slept like a log. (Sau chuyến đi bộ dài, tôi ngủ như chết.)