saw wood

Định nghĩa

Thành ngữ (động từ): Ngáychỉ hành động thở ồn ào khi ngủ, tạo ra âm thanh giống như tiếng cưa gỗ.

dụ sử dụng
  • (Bạn cùng phòng của tôi ngáy mỗi đêm, vậy tôi không thể ngủ được.)
  • (Anh ấy ngáy to đến nỗi cả gia đình đều nghe thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to saw wood" có thể được dùng trong văn nói hài hước hoặc mỉa mai để ám chỉ ai đó đang ngủ say ngáy.
    • After a long day, he was sawing wood within minutes. (Sau một ngày dài, anh ấy ngáy ngay trong vòng vài phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Snore (động từ): ngáytừ đồng nghĩa phổ biến hơn.
    • She snores like a chainsaw. ( ấy ngáy như máy cưa xích.)
Từ đồng nghĩa
  • Snore: ngáy (cách nói thông thường).
  • Saw logs: (thành ngữ) ngáy, mang nghĩa tương tự như "saw wood".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Saw away: tiếp tục cưa; trong ngữ cảnh này có thể hiểu tiếp tục ngáy.
    • He kept sawing away all night. (Anh ấy cứ ngáy suốt cả đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Saw wood: ngáy (thành ngữ chính).
  • Saw logs: ngáy (thành ngữ tương tự, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
  • Catch some Z's: (thành ngữ) ngủ một giấc, đôi khi kết hợp với ngáy.