saw-like
Định nghĩa
Tính từ: có răng cưa, giống như lưỡi cưa: "saw-like" mô tả một vật có các cạnh hoặc bề mặt thô ráp, lởm chởm, giống như răng của một cái cưa, có thể dùng để cưa hoặc tạo cảm giác xù xì.
Ví dụ sử dụng
- (Cạnh có răng cưa của chiếc lá có thể dễ dàng cắt da bạn nếu bạn không cẩn thận.)
- (Dụng cụ này có một lưỡi giống như cưa được thiết kế để cắt xuyên qua các vật liệu cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"saw-like motion": chuyển động giống như cưa, thường là qua lại.
- The saw-like motion of the machine helps to slice the bread evenly. (Chuyển động giống như cưa của máy giúp cắt bánh mì đều nhau.)
"saw-like texture": kết cấu xù xì, ráp như răng cưa.
- The saw-like texture of the rock made it difficult to climb without gloves. (Kết cấu xù xì như răng cưa của tảng đá khiến việc leo trở nên khó khăn nếu không có găng tay.)
Biến thể và từ gần giống
Saw (danh từ): cái cưa.
- He used a saw to cut the wood. (Anh ấy dùng cái cưa để cắt gỗ.)
Saw-toothed (tính từ): có răng cưa (thường dùng cho các vật thể có hình dạng răng cưa rõ rệt).
- The saw-toothed mountain ridge stretches across the horizon. (Dãy núi có răng cưa trải dài khắp chân trời.)
Từ đồng nghĩa
Serrated: có răng cưa, khía răng cưa.
- A serrated knife is perfect for cutting bread. (Một con dao có răng cưa rất thích hợp để cắt bánh mì.)
Jagged: lởm chởm, gồ ghề (nhưng không nhất thiết có răng cưa đều đặn).
- The jagged rocks made the path dangerous. (Những tảng đá lởm chởm khiến con đường trở nên nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "saw-like".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "saw-like".