sawdust mushroom

Định nghĩa

Danh từ: Nấm mùn cưamột loại nấm ăn được, thường mọc trên các đống mùn cưa gỗ cứng; nấm màu đen nhăn nheo thô.

dụ sử dụng
  • (Nấm mùn cưa thường được tìm thấycác xưởng cưa hoặc khu vực chế biến gỗ.)
  • (Các đầu bếp đánh giá cao nấm mùn cưa hương vị đất độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest sawdust mushroom": thu hoạch nấm mùn cưa.

    • The forager carefully harvested the sawdust mushroom from the pile. (Người hái nấm đã cẩn thận thu hoạch nấm mùn cưa từ đống mùn cưa.)
  • "a cluster of sawdust mushrooms": một cụm nấm mùn cưa.

    • A cluster of sawdust mushrooms grew near the old stump. (Một cụm nấm mùn cưa mọc gần gốc cây già.)
Biến thể từ gần giống
  • Sawdust (danh từ): mùn cưaphần bột gỗ vụn từ quá trình cưa.
    • The floor was covered in sawdust. (Sàn nhà phủ đầy mùn cưa.)
  • Mushroom (danh từ): nấmloại thực vật không diệp lục, thường cuống.
    • She picked a wild mushroom in the forest. ( ấy hái một cây nấm dại trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fungus (nấm): thuật ngữ chung cho các loại nấm, bao gồm cả nấm mùn cưa.
  • Edible agaric (nấm tán ăn được): một nhóm nấm cuống, có thể ăn được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sawdust mushroom".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sawdust mushroom".

sawdust mushroom
A chef carefully harvests a sawdust mushroom from a cultivation log.