sawdust saloon

Định nghĩa

Danh từ: Quán rượu hoặc quán bar sàn nhà của được rải mùn cưa.

dụ sử dụng
  • (Quán rượu rải mùn cưa điểm đến yêu thích của các cao bồi sau một ngày làm việc dài.)
  • (Trong các phim miền Tây, bạn thường thấy các quán bar rải mùn cưa với cửa xoay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sawdust saloon" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa miền Tây nước Mỹ thế kỷ 19, nơi mùn cưa được rải để hút ẩm, giảm tiếng ồn dễ dọn dẹp.
    • The sawdust saloon served as a social hub for miners and ranchers. (Quán rượu rải mùn cưa từng trung tâm giao lưu của thợ mỏ chủ trang trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Saloon (danh từ): quán rượu, quán bar (thường trong bối cảnh miền Tây hoặc lịch sử).
  • Tavern (danh từ): quán rượu, quán trọ (thường nhỏ hơn, phục vụ đồ uống đôi khi cả đồ ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Barroom: quán bar (thường dùng trong văn nói).
  • Public house: quán rượu công cộng (dùng trong tiếng Anh-Anh, thường viết tắt "pub").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "sawdust saloon" đây danh từ ghép cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sawdust trail": đường mòn mùn cưa (ám chỉ con đường dẫn đến quán rượu hoặc nơi giải trí, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa).
    • He followed the sawdust trail to the nearest sawdust saloon. (Anh ta đi theo con đường mùn cưa để đến quán rượu gần nhất.)
sawdust saloon
A cowboy walks into a sawdust saloon for a drink.