sawed-off
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị cắt ngắn, bị rút gọn: "sawed-off" mô tả một vật đã bị cắt bớt hoặc làm ngắn lại, thường bằng cách cưa hoặc cắt.
- Lùn, thấp bé: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "sawed-off" còn dùng để chỉ một người có chiều cao thấp hơn mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
Bị cắt ngắn:
- He carried a sawed-off shotgun for self-defense. (Anh ta mang theo một khẩu súng ngắn đã bị cưa ngắn để tự vệ.)
- The janitor used a sawed-off broomstick to clean the corner. (Người lao công dùng một cây chổi bị cưa ngắn để lau góc nhà.)
Lùn, thấp bé:
- Despite being a sawed-off guy, he was very confident. (Dù là một anh chàng thấp bé, anh ấy rất tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sawed-off shotgun": Một loại súng ngắn có nòng bị cưa ngắn, thường xuất hiện trong phim ảnh hoặc văn hóa đại chúng, tượng trưng cho sự nguy hiểm hoặc bất hợp pháp.
- In the movie, the villain wielded a sawed-off shotgun. (Trong phim, nhân vật phản diện cầm một khẩu súng ngắn đã cưa nòng.)
"sawed-off rope": Dây thừng bị cắt ngắn, thường dùng để chỉ sự tiện lợi hoặc hạn chế trong sử dụng.
- The shortened rope was easier to use for tying the package. (Sợi dây bị cắt ngắn dễ sử dụng hơn để buộc gói hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Saw off (động từ cụm): Hành động cưa đứt một phần của vật gì đó.
- He had to saw off the broken branch from the tree. (Anh ấy phải cưa đứt cành cây bị gãy khỏi thân cây.)
Sawed (tính từ): Đã bị cưa (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The sawed timber was ready for construction. (Gỗ đã cưa sẵn sàng cho việc xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
Shortened: Rút ngắn, cắt bớt.
- The shortened version of the article was easier to read. (Phiên bản rút gọn của bài báo dễ đọc hơn.)
Abbreviated: Viết tắt, rút gọn (thường dùng cho văn bản).
- The abbreviated schedule saved time. (Lịch trình rút gọn tiết kiệm thời gian.)
Stunted: Còi cọc, kém phát triển (dùng cho người hoặc cây cối).
- The stunted tree grew poorly in the shade. (Cây còi cọc mọc kém trong bóng râm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Saw off: Cưa đứt.
- He sawed off the end of the pipe to make it fit. (Anh ấy cưa đứt đầu ống để nó vừa vặn.)
Saw up: Cưa thành nhiều mảnh.
- They sawed up the old furniture for firewood. (Họ cưa đồ nội thất cũ thành củi.)
Thành ngữ liên quan
- Sawed-off (person): Một cách nói không trang trọng để chỉ người thấp bé, thường mang hàm ý hài hước hoặc miệt thị nhẹ.
- Don't underestimate that sawed-off fellow; he's a great athlete. (Đừng coi thường anh chàng thấp bé đó; anh ấy là một vận động viên giỏi.)