sawn-off

sawn-off

A carpenter uses a sawn-off broomstick to prop open a window.

Định nghĩa

Tính từ: - Bị cắt ngắn, cưa cụt: "sawn-off" mô tả một vật đã bị cắt hoặc cưa ngắn đi so với kích thước ban đầu. Từ này thường dùng cho các vật thể hình ống hoặc dài, như súng, chổi, hoặc dây thừng. - Thấp hơn chiều cao trung bình: Trong một số ngữ cảnh, "sawn-off" cũng có thể chỉ người chiều cao thấp hơn đáng kể so với chuẩn thông thường.

dụ sử dụng
  • Vật bị cắt ngắn:
    • He carried a sawn-off shotgun for self-defense. (Anh ta mang một khẩu súng ngắn cưa cụt để tự vệ.)
    • The gardener used a sawn-off broomstick to reach the corners. (Người làm vườn dùng một cây chổi cưa cụt để với tới các góc.)
    • The shortened rope was easier to use after being sawn-off. (Sợi dây thừng bị cưa ngắn trở nên dễ sử dụng hơn.)
  • Chiều cao:
    • He is a sawn-off man, well below average height. (Anh ta một người đàn ông lùn, thấp hơn nhiều so với chiều cao trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sawn-off shotgun": súng ngắn cưa cụt, một loại súng săn hoặc súng ngắn nòng bị cưa ngắn để dễ giấu sử dụng trong khoảng cách gần, thường liên quan đến tội phạm.
    • The police confiscated a sawn-off shotgun during the raid. (Cảnh sát đã tịch thu một khẩu súng ngắn cưa cụt trong cuộc đột kích.)
Biến thể từ gần giống
  • Sawed-off (tính từ): biến thể chính tả phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, mang nghĩa tương tự "sawn-off".
    • He owned a sawed-off rifle for hunting. (Anh ta sở hữu một khẩu súng trường cưa cụt để săn bắn.)
  • Saw (động từ): cưa, hành động cắt bằng cưa.
    • He sawed the plank in half. (Anh ta cưa tấm ván làm đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cut short: cắt ngắn, rút ngắn.
    • The rope was cut short to fit the box. (Sợi dây đã bị cắt ngắn để vừa với hộp.)
  • Truncated: bị cắt cụt, rút ngắn (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học).
    • The truncated version of the article was easier to read. (Phiên bản rút ngắn của bài báo dễ đọc hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Saw off: cưa đứt, cưa rời.
    • He sawed off the broken branch from the tree. (Anh ta cưa đứt cành cây bị gãy khỏi thân cây.)
Thành ngữ liên quan
  • To cut someone off at the knees: cắt đứt hy vọng hoặc khả năng của ai đó (không liên quan trực tiếp nhưng ý nghĩa tương tự về sự rút ngắn).
    • The new policy cut off their plans at the knees. (Chính sách mới đã cắt đứt kế hoạch của họ ngay từ đầu.)