saxegothea

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật: "saxegothea" danh từ chỉ một loài cây thân gỗ, tên khoa học Saxegothaea conspicua, còn được gọi là "Prince Albert's yew" (thủy tùng Hoàng tử Albert). Đây một loài cây kim thuộc họ Podocarpaceae, nguồn gốc từ khu vực Nam Mỹ (Chile Argentina).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The saxegothea is a rare conifer found in the temperate rainforests of southern Chile. (Cây saxegothea một loài cây kim hiếm có được tìm thấy trong các khu rừng mưa ôn đớimiền nam Chile.)
    • Botanists have studied the unique wood structure of the saxegothea. (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu cấu trúc gỗ độc đáo của cây saxegothea.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saxegothea conspicua": tên khoa học đầy đủ của loài cây này.
    • The Saxegothea conspicua is also known as Prince Albert's yew. (Saxegothea conspicua còn được gọi là thủy tùng Hoàng tử Albert.)
  • "Prince Albert's yew": tên thông thường trong tiếng Anh, dùng để chỉ loài cây này.
    • Prince Albert's yew is not a true yew but belongs to a different family. (Thủy tùng Hoàng tử Albert không phải thủy tùng thật sự thuộc một họ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Saxegothaea (danh từ): chi thực vật chứa loài saxegothea, thường được viết hoa trong danh pháp khoa học.
    • Saxegothaea is a monotypic genus, meaning it contains only one species. (Chi Saxegothaea một chi đơn loài, nghĩa chỉ chứa một loài duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Prince Albert's yew: tên thông thường, đồng nghĩa với saxegothea.
    • The Prince Albert's yew is prized for its ornamental value. (Thủy tùng Hoàng tử Albert được ưa chuộng giá trị trang trí của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "saxegothea", đây một danh từ chỉ loài cây chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "saxegothea", do tính chuyên ngành hẹp của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

saxegothea
A single saxegothea tree grows on a rocky hillside.