saxifraga granulata

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây saxifraga granulata: Một loại cây lâu năm hình hoa thị, tạo thành các chùy hoa nhỏ gọn màu trắng. Loài cây này nguồn gốc từ châu Âu thường mọccác vùng đá vôi hoặc đồng cỏ khô.
dụ sử dụng
  • (Saxifraga granulata is often found in rock gardens.)
  • (The flowers of saxifraga granulata bloom in spring.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saxifraga granulata" trong y học cổ truyền: Một số tài liệu cho rằng loài cây này có thể được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để điều trị sỏi thận (tên gọi "saxifraga" bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa "phá đá").
    • Người ta đã dùng saxifraga granulata để chế thuốc lợi tiểu. (People have used saxifraga granulata to make diuretic remedies.)
Biến thể từ gần giống
  • Saxifraga (danh từ): Chi thực vật chứa saxifraga granulata nhiều loài tương tự.
    • Chi saxifraga hơn 400 loài khác nhau. (The genus saxifraga has over 400 different species.)
  • Granulata (tính từ): hạt nhỏ, dạng hạt (trong tên gọi, chỉ đặc điểm của cây).
    • của saxifraga granulata bề mặt hơi sần. (The leaves of saxifraga granulata have a slightly granular surface.)
Từ đồng nghĩa
  • Meadow saxifrage: Tên thông dụng trong tiếng Anh chỉ loài cây này.
    • Meadow saxifrage một tên gọi khác của saxifraga granulata. (Meadow saxifrage is another name for saxifraga granulata.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên loài cây này, đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến saxifraga granulata.
saxifraga granulata
A gardener carefully plants a saxifraga granulata in a rock garden.