saxifraga sarmentosam

Định nghĩa

Danh từ: saxifraga sarmentosam một loài cây thuộc họ Tai hùm (Saxifragaceae), nguồn gốc từ Đông Á. Loài cây này đặc điểm thân lan (stolon) phát triển mạnh, từ đó mọc ra nhiều cây con, tạo thành thảm xanh. Hoa của mọc thành chùm (raceme) với màu đỏ trắng nhỏ xinh.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn được phủ đầy cây , loài cây lan nhanh dọc theo mặt đất.)
  • (Cây ra những bông hoa nhỏ đỏ trắng vào cuối mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong làm vườn: saxifraga sarmentosam thường được trồng làm cây che phủ mặt đất (ground cover) nhờ khả năng lan rộng bằng thân .

    • Use saxifraga sarmentosam to fill bare spots in shady areas. (Sử dụng cây saxifraga sarmentosam để lấp đầy những khoảng trống trong khu vực râm mát.)
  • Trong sinh thái học: Loài cây này được nghiên cứu về chế sinh sảntính thông qua thân (stolon).

    • The stolons of saxifraga sarmentosam allow it to colonize new areas efficiently. (Các thân của cây saxifraga sarmentosam cho phép xâm chiếm các khu vực mới một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Saxifrage (danh từ): tên gọi chung của các loài cây thuộc chi Saxifraga, trong đó saxifraga sarmentosam.

    • Many saxifrage species are popular in rock gardens. (Nhiều loài cây tai hùm phổ biến trong các khu vườn đá.)
  • Stolon (danh từ): thân lan, cơ quan sinh sảntính của cây.

    • The stolon of saxifraga sarmentosam roots at the nodes to form new plants. (Thân của cây saxifraga sarmentosam ra rễcác đốt để tạo thành cây mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Strawberry begonia (tên thường gọi): mặc dù không phải cây thu hải đường hay dâu tây, nhưng do hình dáng thân giống cây dâu tây, thường được gọi như vậy.
  • Creeping saxifrage: tên gọi mô tả đặc tính lan của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread by stolons: lan rộng nhờ thân .

    • Saxifraga sarmentosam spreads by stolons, creating dense mats. (Cây saxifraga sarmentosam lan rộng nhờ thân , tạo thành các thảm dày.)
  • Root at nodes: ra rễ tại các đốt.

    • The plant roots at nodes along the stolons. (Cây ra rễ tại các đốt dọc theo thân .)
Thành ngữ liên quan
  • To take root: bén rễ, phát triển mạnh (thường dùng ẩn dụ).
    • Like saxifraga sarmentosam, new ideas often take root in fertile soil. (Giống như cây saxifraga sarmentosam, những ý tưởng mới thường bén rễ trong môi trường màu mỡ.)
saxifraga sarmentosam
A gardener carefully tends to a pot of saxifraga sarmentosam.