say hey kid

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (cụm từ đặc biệt):
    • Cầu thủ bóng chày Hoa Kỳ (sinh năm 1931): "say hey kid" biệt danh nổi tiếng của Willie Mays, một trong những cầu thủ bóng chày vĩ đại nhất mọi thời đại. Biệt danh này xuất phát từ cách chào thân thiện "Say hey!" ông thường dùng khi chào hỏi đồng đội người hâm mộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Willie Mays, known as the "Say Hey Kid," was a legendary center fielder. (Willie Mays, được biết đến với biệt danh "Say Hey Kid", một cầu thủ trung tâm huyền thoại.)
    • The "Say Hey Kid" hit over 660 home runs in his career. ("Say Hey Kid" đã đánh hơn 660 home run trong sự nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử thể thao: Cụm từ này thường được dùng để chỉ Willie Mays, đặc biệt khi nhắc đến những thành tích nổi bật của ông trong thập niên 1950 1960.

    • The "Say Hey Kid" was famous for his incredible catches and powerful hitting. ("Say Hey Kid" nổi tiếng với những pha bắt bóng xuất thần đánh mạnh mẽ.)
  • Trong văn hóa đại chúng: Đôi khi cụm từ này được dùng như một biệt danh chung cho những người trẻ tuổi năng động, nhưng chủ yếu vẫn gắn liền với Willie Mays.

Biến thể từ gần giống
  • Say hey (interjection): một cách chào hỏi thân mật, nghĩa "chào nhé", "này".

    • He said "Say hey!" to his teammates as he entered the locker room. (Anh ấy nói "Chào nhé!" với đồng đội khi bước vào phòng thay đồ.)
  • Kid (danh từ): đứa trẻ, cậu (thường dùng để gọi thân mật).

Từ đồng nghĩa
  • Willie Mays: tên thật của cầu thủ.
  • The greatest living ballplayer: một danh hiệu khác dành cho Willie Mays.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Say hey to someone: chào hỏi ai đó một cách thân mật.
    • Make sure to say hey to the coach when you see him. (Hãy nhớ chào huấn luyện viên khi gặp ông ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • The "Say Hey Kid" era: thời kỳ hoàng kim của Willie Mays trong bóng chày.
    • Fans still talk about the "Say Hey Kid" era with nostalgia. (Người hâm mộ vẫn nhắc về thời kỳ "Say Hey Kid" với nỗi nhớ.)