sayan mountains

sayan mountains

The Sayan Mountains rise in the distance beyond a vast, green valley.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): - Dãy núi Sayan: Một dãy núi nằmmiền nam Siberia, phía tây hồ Baikal, thuộc lãnh thổ Nga. Dãy núi này nổi tiếng với các mỏ khoáng sản quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Sayan nổi tiếng với các mỏ khoáng sản phong phú.)
  • (Nhiều con sông bắt nguồn từ dãy núi Sayan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sayan Mountains": thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ một dãy núi cụ thể.
    • The Sayan Mountains stretch across southern Siberia. (Dãy núi Sayan trải dài khắp miền nam Siberia.)
Biến thể từ gần giống
  • Sayan (adj): thuộc về dãy núi Sayan.
    • Sayan landscapes are breathtaking. (Phong cảnh vùng Sayan thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi: mountain range (dãy núi nói chung).
    • The Sayan Mountains are a major mountain range in Russia. (Dãy núi Sayan một dãy núi lớn ở Nga.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên địa danh này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sayan Mountains".