sayanci

sayanci

A teacher writes a Sayanci word on the chalkboard for the class.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ Sayanci: "sayanci" một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Chad (Chadic), được nóimiền bắc Nigeria.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Sayanci được nói bởi một cộng đồng nhỏmiền bắc Nigeria.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Sayanci để hiểu về họ ngôn ngữ Chad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sayanci" thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học hoặc nhân học để chỉ một ngôn ngữ cụ thể.
    • Sayanci is one of the lesser-known Chadic languages. (Tiếng Sayanci một trong những ngôn ngữ Chad ít được biết đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Sayanci (tính từ): thuộc về ngôn ngữ Sayanci.
    • The Sayanci community has its own unique cultural traditions. (Cộng đồng nói tiếng Sayanci những truyền thống văn hóa độc đáo riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Chad: cách gọi chung cho các ngôn ngữ thuộc nhóm Chad, trong đó Sayanci một thành viên.
Các cụm từ liên quan
  • Người nói tiếng Sayanci: chỉ những người sử dụng ngôn ngữ này.
    • The Sayanci speakers are mainly found in the northern region of Nigeria. (Những người nói tiếng Sayanci chủ yếu được tìm thấykhu vực phía bắc Nigeria.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sayanci".