sayeret mat'kal

Định nghĩa

Sayeret Mat'kal một danh từ riêng (proper noun), chỉ một đơn vị biệt kích tinh nhuệ bí mật nhất của Israel. Đơn vị này chịu trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ chống khủng bố, thu thập thông tin tình báo tối mật giải cứu con tin.

dụ sử dụng
  • (Sayeret Mat'kal thường được so sánh với SAS của Anh hoặc Delta Force của Mỹ.)
  • (Anh ấy đã được chọn vào chương trình huấn luyện khắc nghiệt của Sayeret Mat'kal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sayeret Mat'kal" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử hoặc chính trị để chỉ một đơn vị đặc nhiệm uy tín khả năng tác chiến cao.
  • Trong văn nói, tên này có thể được rút gọn thành "Sayeret" khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
    • The operation was carried out by the Sayeret. (Chiến dịch được thực hiện bởi Sayeret.)
Biến thể từ gần giống
  • Sayeret (danh từ): Trong tiếng Do Thái, "sayeret" có nghĩa "đơn vị trinh sát" hoặc "đơn vị đặc nhiệm", nhưng khi nói riêng, thường ám chỉ Sayeret Mat'kal.
  • Mat'kal (viết tắt): Từ viết tắt của "Merkaz Modi'in ve-Tafkidim Meyuhadim" (Trung tâm Tình báo Nhiệm vụ Đặc biệt) — cơ quan tình báo quân sự của Israel.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị đặc nhiệm tinh nhuệ: Mô tả chung cho các lực lượng tương tự.
  • Biệt kích Israel: Cách gọi phổ biến trong báo chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Sayeret Mat'kal", nhưng có thể dùng: - Thuộc về Sayeret Mat'kal: belong to Sayeret Mat'kal (thuộc về Sayeret Mat'kal). - The soldiers belonging to Sayeret Mat'kal are highly trained. (Các binh sĩ thuộc Sayeret Mat'kal được huấn luyện rất cao.)

Thành ngữ liên quan
  • "Sayeret Mat'kal" thường được nhắc đến trong các thành ngữ như: (ám chỉ sự tinh nhuệ, bí mật hiệu quả).
    • His planning skills are like Sayeret Mat'kal — precise and stealthy. (Kỹ năng lập kế hoạch của anh ấy giống như Sayeret Mat'kal — chính xác kín đáo.)

Từ gần giống

Từ chứa "sayeret mat'kal"