sayeret matkal
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đơn vị biệt kích tinh nhuệ bí mật của Israel: "sayeret matkal" là tên gọi của lực lượng đặc nhiệm tác chiến chống khủng bố và thu thập thông tin tình báo hàng đầu của Israel, chịu trách nhiệm thực hiện các nhiệm vụ chống khủng bố, thu thập thông tin tuyệt mật và giải cứu con tin.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị sayeret matkal nổi tiếng với các chiến dịch giải cứu táo bạo.)
- (Các thành viên của sayeret matkal trải qua khóa huấn luyện khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sayeret Matkal" thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử để chỉ một đơn vị đặc nhiệm có uy tín cao.
- The raid on Entebbe was carried out by sayeret matkal. (Cuộc đột kích Entebbe được thực hiện bởi sayeret matkal.)
Biến thể và từ gần giống
- Sayeret (n): từ gốc trong tiếng Do Thái, nghĩa là "đơn vị trinh sát" hoặc "lực lượng đặc nhiệm".
- Matkal (n): viết tắt của "Ha-Mate Ha-Klali" (Bộ Tổng tham mưu) trong tiếng Do Thái.
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị đặc nhiệm tinh nhuệ: lực lượng tác chiến đặc biệt có kỹ năng cao.
- Biệt kích Israel: lực lượng đặc công của Israel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp vì "sayeret matkal" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp.