sazerac

Định nghĩa

Danh từ: - Sazerac: Một loại cocktail cổ điển, thường được pha chế từ rượu bourbon (hoặc đôi khi rượu whisky rye), kết hợp với bitters (rượu đắng), rượu Pernod (hoặc absinthe), đường, được trang trí bằng vỏ chanh. Đây một thức uống nguồn gốc từ New Orleans, Mỹ, nổi tiếng với hương vị đậm đà, hơi ngọt thoảng mùi thảo mộc.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy gọi một ly sazerac cổ điển tại quán barNew Orleans.)
  • (Sazerac thường được phục vụ trong ly đã làm lạnh, kèm một miếng vỏ chanh xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sazerac" cũng có thể được dùng để chỉ một phong cách pha chế cụ thể, nơi rượu được khuấy (stirred) thay vì lắc (shaken) để giữ nguyên hương vị tinh tế.
  • Sazerac glass: Một loại ly thấp, thành dày, chuyên dùng để uống cocktail này, thường được làm lạnh trước khi rót.
Biến thể từ gần giống
  • Sazerac cocktail (cụm danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn của loại đồ uống này.
  • Sazerac House: Một thương hiệu rượu whisky quán bar nổi tiếngNew Orleans, nơi khởi nguồn của cocktail này.
Từ đồng nghĩa
  • Cocktail cổ điển: Một thuật ngữ chung để chỉ các loại cocktail lịch sử lâu đời, trong đó sazerac một dụ tiêu biểu.
  • Đồ uống pha chế: Một cách gọi chung, nhưng không đặc trưng bằng "sazerac".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pha sazerac: Hành động pha chế loại cocktail này.
    • The bartender knows how to perfectly pha sazerac. (Người pha chế biết cách pha sazerac một cách hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sip on a sazerac": Thưởng thức từng ngụm nhỏ sazerac, thường mang ý nghĩa thư giãn.
    • After a long day, he likes to sip on a sazerac while reading. (Sau một ngày dài, anh ấy thích nhấm nháp sazerac trong khi đọc sách.)
sazerac
A bartender prepares a sazerac cocktail at a polished wooden bar.