sb

sb

A student proudly holds her new SB diploma.

Định nghĩa

"Sb" một từ viết tắt không chính thức, thường được dùng trong tin nhắn văn bản, mạng xã hội, hoặc ghi chú nhanh, với nghĩa "somebody" (ai đó, một người nào đó).

  1. Danh từ (viết tắt): "somebody" – một người không xác định, bất kỳ ai.
    • Đây dạng rút gọn phổ biến trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần ai đó giúp tôi với công việc này.)
  • (Ai đó đã để quên túi của họ trong lớp học.)
  • ( ai đó có thể cho tôi biết giờ không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sb" thường được dùng kết hợp với các từ viết tắt khác như "sth" (somethingcái đó) để tiết kiệm thời gian khi nhắn tin:

    • I need sb to bring sth to the party. (Tôi cần ai đó mang cái đó đến bữa tiệc.)
  • Trong ngữ pháp, "sb" có thể thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu:

    • Sb is knocking at the door. (Ai đó đang cửa.) – Chủ ngữ.
    • I saw sb in the park. (Tôi đã thấy ai đó trong công viên.) – Tân ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Sb's: dạng sở hữu của "sb", nghĩa "của ai đó".
    • That is sb's notebook. (Đó sổ tay của ai đó.)
  • Sby: một biến thể khác của "somebody" (ít phổ biến hơn "sb").
  • S/o: viết tắt của "someone" (một người nào đó), tương tự "sb".
Từ đồng nghĩa
  • Somebody: một người nào đó (dạng đầy đủ).
  • Someone: một người nào đó (thường dùng trong văn viết trang trọng hơn).
  • Anybody: bất kỳ ai (mang nghĩa phủ định hoặc câu hỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "sb", nhưng "sb" thường xuất hiện trong các cấu trúc như: - Ask sb for sth: hỏi xin ai đó cái . - I asked sb for directions. (Tôi đã hỏi ai đó chỉ đường.) - Tell sb about sth: nói với ai đó về cái . - Can you tell sb about the meeting? (Bạn có thể nói với ai đó về cuộc họp không?)

Thành ngữ liên quan
  • Sb's guess is as good as mine: Ai đó cũng không biết hơn tôi (dùng khi không chắc chắn).
    • Where is the key? Sb's guess is as good as mine. (Chìa khóađâu? Ai đó cũng không biết hơn tôi đâu.)
  • Sb's heart is in the right place: Ai đó ý tốt hành động có thể không hoàn hảo.
    • Even though he made a mistake, sb's heart is in the right place. ( anh ấy phạm lỗi, ai đó vẫn ý tốt.)