sba
Định nghĩa
- Danh từ riêng (viết tắt):
- SBA (viết tắt của Small Business Administration): Một cơ quan độc lập của chính phủ Hoa Kỳ, có nhiệm vụ bảo vệ lợi ích của các doanh nghiệp nhỏ và đảm bảo rằng họ nhận được một phần công bằng trong các hợp đồng chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- (SBA cung cấp các khoản vay và tư vấn cho các doanh nghiệp nhỏ.)
- (Nhiều công ty khởi nghiệp dựa vào SBA để được hỗ trợ tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"SBA loan": Khoản vay do SBA bảo lãnh, giúp doanh nghiệp nhỏ tiếp cận vốn với lãi suất thấp.
- They applied for an SBA loan to expand their restaurant. (Họ đã nộp đơn xin vay SBA để mở rộng nhà hàng của mình.)
"SBA disaster assistance": Hỗ trợ khẩn cấp từ SBA dành cho các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi thiên tai.
- After the hurricane, the SBA offered disaster assistance to affected businesses. (Sau cơn bão, SBA đã cung cấp hỗ trợ khẩn cấp cho các doanh nghiệp bị ảnh hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Small Business Administration (cụm từ đầy đủ): Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ Hoa Kỳ.
- The Small Business Administration was created in 1953. (Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ được thành lập vào năm 1953.)
Từ đồng nghĩa
- Federal agency: Cơ quan liên bang.
- Government bureau: Cục chính phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "SBA".
Thành ngữ liên quan
- "SBA-backed loan": Khoản vay được bảo lãnh bởi SBA.
- An SBA-backed loan often has lower interest rates. (Khoản vay được SBA bảo lãnh thường có lãi suất thấp hơn.)