sbw

sbw

A ship's captain checks the compass, noting the heading is sbw.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hướng nam tây: "sbw" từ viết tắt của "south by west" (nam tây), chỉ một điểm trên la bàn, cụ thể điểm nằm giữa hướng nam hướng tây, lệch về phía tây một điểm so với hướng nam chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship sailed towards sbw to avoid the storm. (Con tàu đi về hướng nam tây để tránh cơn bão.)
    • According to the compass, the target is located at sbw. (Theo la bàn, mục tiêu nằmhướng nam tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sbw" trong hàng hải: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong hàng hải hàng không để mô tả hướng đi chính xác trên la bàn, giúp định vị điều hướng.
Biến thể từ gần giống
  • South by west (cụm danh từ): dạng đầy đủ của "sbw", nghĩa hướng nam tây.
    • The captain adjusted the course to south by west. (Thuyền trưởng đã điều chỉnh hướng đi thành nam tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Điểm la bàn: Một trong 32 điểm la bàn, tương đương với 191,25 độ (từ hướng bắc theo chiều kim đồng hồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.