scabbard-fish

/'skæbədfiʃ/
Học thuật
Thân thiện
scabbard-fish

A scabbard-fish swims swiftly through the deep blue ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bao kiếm: Tên gọi chung cho một số loài cá biển thuộc họ Trichiuridae, thân hình dài, mảnh dẹp bên, trông giống như một thanh kiếm trong bao (vỏ kiếm). Chúng loài săn mồi, sốngvùng nước sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scabbard-fish is known for its elongated, silvery body. ( bao kiếm được biết đến với thân hình dài, màu bạc của .)
    • Fishermen sometimes catch scabbard-fish in deep waters. (Ngư dân đôi khi bắt được bao kiếmvùng nước sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black scabbard-fish": bao kiếm đen, một loài cụ thể () giá trị thương mại.
    • The black scabbard-fish is a delicacy in some regions. ( bao kiếm đen một món ngonmột số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ribbonfish (n): đai, băng; một tên gọi khác cho các loài hình dáng tương tự.
  • Cutlassfish (n): kiếm; một tên gọi tiếng Anh khác cho cùng nhóm .
Từ đồng nghĩa
  • Hairtail: (tên gọi thông thường) cá đao, chỉ chung các loài thân dài, mảnh.
  • Frostfish: (tên gọi theo địa phương) một tên gọi khác cho một số loài trong họ nàymột số vùng.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (scabbard + fish), nhưng được sử dụng như một từ đơn để chỉ một nhóm cụ thể. Trong ngữ cảnh sinh học hoặc đánh bắt , thường được viết dấu gạch nối hoặc dưới dạng một từ ("scabbardfish").
scabbard-fish

A scabbard-fish swims swiftly through the deep blue ocean.

danh từ
  1. (động vật học) bao kiếm