scabicide

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc diệt ghẻ: "scabicide" một loại thuốc hoặc chất dùng để tiêu diệt con ve gây bệnh ghẻ (Sarcoptes scabiei), từ đó điều trị bệnh ghẻngười động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed a scabicide to treat the patient's scabies. (Bác sĩ đã một loại thuốc diệt ghẻ để điều trị bệnh ghẻ cho bệnh nhân.)
    • Permethrin cream is a common scabicide used worldwide. (Kem permethrin một loại thuốc diệt ghẻ phổ biến được sử dụng trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scabicide treatment": liệu trình điều trị bằng thuốc diệt ghẻ, thường bao gồm bôi thuốc lên toàn bộ cơ thể.

    • A single application of scabicide treatment is often sufficient. (Một lần bôi thuốc diệt ghẻ thường đủ.)
  • "Resistance to scabicide": tình trạng kháng thuốc diệt ghẻ.

    • Some strains of scabies mites have developed resistance to certain scabicides. (Một số chủng ve ghẻ đã phát triển khả năng kháng lại một số loại thuốc diệt ghẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scabicidal (tính từ): khả năng diệt ghẻ.

    • This lotion has scabicidal properties. (Kem dưỡng da này đặc tính diệt ghẻ.)
  • Scabies (danh từ): bệnh ghẻ (bệnh do ve ghẻ gây ra).

    • Scabies is highly contagious and requires prompt treatment. (Bệnh ghẻ rất dễ lây lan cần được điều trị kịp thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiscabietic: thuốc chống ghẻ (cùng nghĩa với scabicide, thường dùng trong y học).
  • Miticidal agent: chất diệt ve (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ve ghẻ các loại ve khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ thông dụng liên quan trực tiếp đến "scabicide" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng cụm "treat with scabicide" (điều trị bằng thuốc diệt ghẻ).
    • The patient was treated with scabicide for two weeks. (Bệnh nhân đã được điều trị bằng thuốc diệt ghẻ trong hai tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "scabicide" đây từ chuyên môn y học.
scabicide
A doctor prescribes a scabicide to treat a patient's skin condition.