scablands
Danh từ (số nhiều): - Vùng đất xấu (địa chất): "scablands" chỉ một vùng đất cao, bằng phẳng với đất nghèo dinh dưỡng và thảm thực vật thưa thớt, bị xói mòn bởi các kênh khô có nguồn gốc băng hà. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các khu vực ở phía đông bang Washington (Hoa Kỳ), nơi có cảnh quan đặc trưng bởi những vết sẹo địa hình do nước lũ băng tan tạo ra.
The scablands of eastern Washington are a unique geological feature formed by massive floods.
(Các vùng đất xấu ở phía đông Washington là một đặc điểm địa chất độc đáo được hình thành bởi những trận lũ lụt khổng lồ.)Farmers find it difficult to cultivate crops in the scablands due to the poor soil quality.
(Nông dân gặp khó khăn khi trồng trọt trên các vùng đất xấu vì chất lượng đất kém.)
- "Channeled scablands": một dạng cụ thể của scablands, nơi các kênh khô được hình thành do dòng nước lũ băng tan chảy mạnh mẽ.
- The channeled scablands in Washington state are a classic example of catastrophic flooding.(Các vùng đất xấu có kênh ở bang Washington là một ví dụ kinh điển về lũ lụt thảm khốc.)
- Scabland (danh từ số ít): một khu vực hoặc vùng đất xấu cụ thể.
- This scabland is characterized by its rocky surface and sparse vegetation.(Vùng đất xấu này có đặc điểm là bề mặt nhiều đá và thảm thực vật thưa thớt.)
- Badlands (vùng đất xấu): một vùng đất khô cằn, bị xói mòn mạnh, thường có đất sét và đá sa thạch, nhưng không nhất thiết có nguồn gốc băng hà.
- Barren land (đất hoang): vùng đất không có khả năng canh tác hoặc ít thực vật.
Glacial scablands: vùng đất xấu có nguồn gốc băng hà.
- The glacial scablands are a result of the Missoula Floods.(Các vùng đất xấu băng hà là kết quả của các trận lũ Missoula.)
Scabland topography: địa hình đất xấu.
- The scabland topography makes the area difficult to traverse.(Địa hình đất xấu khiến khu vực này khó di chuyển qua.)