scalability
Danh từ: Khả năng mở rộng (scalability) là chất lượng hoặc đặc tính của một hệ thống, quy trình, hoặc mô hình có thể mở rộng hoặc thu nhỏ quy mô một cách hiệu quả để đáp ứng nhu cầu thay đổi mà không làm giảm hiệu suất hoặc chất lượng.
- (Khả năng mở rộng của nền tảng điện toán đám mây cho phép nó xử lý hàng triệu người dùng cùng lúc.)
- (Một thách thức lớn đối với các công ty khởi nghiệp là đảm bảo khả năng mở rộng của mô hình kinh doanh khi họ phát triển.)
"Scalability issue": vấn đề về khả năng mở rộng, thường đề cập đến khó khăn trong việc mở rộng hệ thống.
- The company faced a scalability issue when its website crashed during peak traffic. (Công ty gặp vấn đề về khả năng mở rộng khi trang web của họ bị sập trong thời gian lưu lượng truy cập cao điểm.)
"Horizontal scalability": khả năng mở rộng theo chiều ngang (thêm nhiều máy chủ hơn).
- Horizontal scalability is often achieved by adding more servers to distribute the workload. (Khả năng mở rộng theo chiều ngang thường đạt được bằng cách thêm nhiều máy chủ hơn để phân phối khối lượng công việc.)
"Vertical scalability": khả năng mở rộng theo chiều dọc (nâng cấp máy chủ hiện tại).
- Vertical scalability involves upgrading the hardware of a single server to increase capacity. (Khả năng mở rộng theo chiều dọc liên quan đến việc nâng cấp phần cứng của một máy chủ duy nhất để tăng dung lượng.)
Scalable (adj): có thể mở rộng.
- The software is highly scalable and can adapt to different business sizes. (Phần mềm có khả năng mở rộng cao và có thể thích ứng với các quy mô kinh doanh khác nhau.)
Scalably (adv): một cách có thể mở rộng.
- The system was designed scalably to accommodate future growth. (Hệ thống được thiết kế một cách có thể mở rộng để đáp ứng sự phát triển trong tương lai.)
- Expandability: khả năng mở rộng, thường dùng trong kỹ thuật hoặc kinh doanh.
- Flexibility: tính linh hoạt, khả năng thích ứng với thay đổi quy mô.
- Adaptability: khả năng thích nghi, nhấn mạnh vào việc thay đổi theo nhu cầu.
Không có cụm động từ trực tiếp với "scalability", nhưng có thể kết hợp với động từ "scale" trong các cụm: - Scale up: mở rộng quy mô (tăng kích thước hoặc phạm vi). - The company plans to scale up its operations next year. (Công ty có kế hoạch mở rộng quy mô hoạt động vào năm tới.)
- Scale down: thu nhỏ quy mô.
- Due to budget cuts, they had to scale down the project. (Do cắt giảm ngân sách, họ phải thu nhỏ quy mô dự án.)
Không có thành ngữ cố định với "scalability", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "grow like a weed" (phát triển nhanh chóng) nhưng không trực tiếp.