scalar field
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường vô hướng: "scalar field" là một khái niệm trong toán học và vật lý, chỉ một trường mà mỗi điểm trong không gian được gán một giá trị vô hướng (một số thực hoặc số phức duy nhất). Giá trị này thay đổi tùy theo vị trí, nhưng không có hướng (không phải là vector).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The temperature distribution in a room is a scalar field. (Sự phân bố nhiệt độ trong một căn phòng là một trường vô hướng.)
- In physics, a scalar field can represent pressure or density. (Trong vật lý, một trường vô hướng có thể biểu diễn áp suất hoặc mật độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scalar field theory": lý thuyết trường vô hướng, một nhánh của vật lý lý thuyết nghiên cứu các trường vô hướng.
- Scalar field theory is used to model fundamental forces. (Lý thuyết trường vô hướng được dùng để mô hình hóa các lực cơ bản.)
"gradient of a scalar field": gradient của trường vô hướng, biểu thị hướng và tốc độ thay đổi lớn nhất của trường.
- The gradient of a scalar field is a vector field. (Gradient của một trường vô hướng là một trường vector.)
Biến thể và từ gần giống
Scalar (adj, n): vô hướng, đại lượng vô hướng.
- A scalar quantity has only magnitude, not direction. (Một đại lượng vô hướng chỉ có độ lớn, không có hướng.)
Field (n): trường, vùng không gian có tính chất vật lý xác định.
- An electric field is a vector field, not a scalar field. (Điện trường là trường vector, không phải trường vô hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Scalar function: hàm vô hướng (thường dùng trong toán học, chỉ một hàm gán giá trị vô hướng cho mỗi điểm).
- A scalar function on a plane can be visualized as a surface. (Một hàm vô hướng trên một mặt phẳng có thể được hình dung như một bề mặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scalar field". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "map" (ánh xạ) trong ngữ cảnh: - Map onto: ánh xạ lên. - The scalar field maps each point in space onto a single number. (Trường vô hướng ánh xạ mỗi điểm trong không gian lên một số duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "scalar field".