scalar field

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trườnghướng: "scalar field" một khái niệm trong toán học vật , chỉ một trường mỗi điểm trong không gian được gán một giá trịhướng (một số thực hoặc số phức duy nhất). Giá trị này thay đổi tùy theo vị trí, nhưng không hướng (không phải vector).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The temperature distribution in a room is a scalar field. (Sự phân bố nhiệt độ trong một căn phòng một trườnghướng.)
    • In physics, a scalar field can represent pressure or density. (Trong vật , một trườnghướng có thể biểu diễn áp suất hoặc mật độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scalar field theory": lý thuyết trườnghướng, một nhánh của vật lý thuyết nghiên cứu các trườnghướng.

    • Scalar field theory is used to model fundamental forces. (Lý thuyết trườnghướng được dùng để mô hình hóa các lực cơ bản.)
  • "gradient of a scalar field": gradient của trườnghướng, biểu thị hướng tốc độ thay đổi lớn nhất của trường.

    • The gradient of a scalar field is a vector field. (Gradient của một trườnghướng một trường vector.)
Biến thể từ gần giống
  • Scalar (adj, n): vô hướng, đại lượnghướng.

    • A scalar quantity has only magnitude, not direction. (Một đại lượnghướng chỉ độ lớn, không hướng.)
  • Field (n): trường, vùng không gian tính chất vật xác định.

    • An electric field is a vector field, not a scalar field. (Điện trường trường vector, không phải trườnghướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Scalar function: hàmhướng (thường dùng trong toán học, chỉ một hàm gán giá trịhướng cho mỗi điểm).
    • A scalar function on a plane can be visualized as a surface. (Một hàmhướng trên một mặt phẳng có thể được hình dung như một bề mặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scalar field". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "map" (ánh xạ) trong ngữ cảnh: - Map onto: ánh xạ lên. - The scalar field maps each point in space onto a single number. (Trườnghướng ánh xạ mỗi điểm trong không gian lên một số duy nhất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "scalar field".

scalar field
A scientist plots a scalar field on a graph.