scalar matrix

scalar matrix

A scalar matrix is a special type of diagonal matrix used in linear algebra.

Định nghĩa

Danh từ: Ma trậnhướng (scalar matrix) một loại ma trận đặc biệt trong đại số tuyến tính. một ma trận đường chéo (diagonal matrix) trong đó tất cả các phần tử trên đường chéo chính đều bằng nhau. Các phần tử ngoài đường chéo chính đều bằng 0.

dụ sử dụng
  • (Một ma trậnhướng một ma trận vuông trong đó tất cả các phần tử trên đường chéo đều một hằng số giống nhau.)
  • (Nếuhướng 5, ma trậnhướng kích thước 3x3 trông như thế này: [[5, 0, 0], [0, 5, 0], [0, 0, 5]].)
  • (Nhân bất kỳ ma trận nào với một ma trậnhướng tương đương với việc nhân ma trận đó với hằng số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính chất đại số: Ma trậnhướng một trường hợp đặc biệt của ma trận đồng dạng (identity matrix) khi hằng số đường chéo 1, một ma trậnhướng tổng quát khi hằng số khác 1.
  • Liên hệ với phép nhânhướng: Một ma trậnhướng có thể được biểu diễn dưới dạng tích của một sốhướng (scalar) với ma trận đơn vị (identity matrix): , trong đó hằng số ma trận đơn vị.
Biến thể từ gần giống
  • Ma trận đường chéo (diagonal matrix): Dạng tổng quát hơn, trong đó các phần tử trên đường chéo chính có thể khác nhau.
  • Ma trận đơn vị (identity matrix): Một trường hợp đặc biệt của ma trậnhướng với hằng số bằng 1.
Từ đồng nghĩa
  • Ma trậnhướng (scalar matrix) – không từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Việt, thường được dùng trực tiếp thuật ngữ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ toán học tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, "scalar matrix" thuật ngữ kỹ thuật trong toán học.