scalar product
Định nghĩa
Danh từ: Tích vô hướng (còn gọi là tích chấm) là một số thực (một đại lượng vô hướng) thu được từ phép nhân hai vectơ. Phép toán này kết hợp hai vectơ để cho ra một số, không phải một vectơ.
Ví dụ sử dụng
- 3 + 2 (Tích vô hướng của các vectơ (1,2) và (3,4) là 14 = 11.)
- (Trong vật lý, tích vô hướng được dùng để tính công khi lực và độ dịch chuyển là các vectơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to compute the scalar product": tính tích vô hướng.
- You need to compute the scalar product to find the angle between the two vectors. (Bạn cần tính tích vô hướng để tìm góc giữa hai vectơ.)
- "scalar product of two vectors": tích vô hướng của hai vectơ.
- The scalar product of two vectors is zero if they are perpendicular. (Tích vô hướng của hai vectơ bằng không nếu chúng vuông góc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tích chấm (dot product): từ đồng nghĩa thông dụng khác của tích vô hướng.
- The dot product is also called the scalar product in many textbooks. (Tích chấm cũng được gọi là tích vô hướng trong nhiều sách giáo khoa.)
- Tích có hướng (cross product): một phép nhân vectơ khác, cho ra một vectơ thay vì một số.
Từ đồng nghĩa
- Tích chấm (dot product): phép nhân hai vectơ cho ra một số vô hướng.
- Tích vô hướng Euclid (Euclidean inner product): một dạng tổng quát của tích vô hướng trong không gian Euclid.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nhân vô hướng (to scalar multiply): thực hiện phép tính tích vô hướng.
- We need to scalar multiply the force and displacement vectors. (Chúng ta cần nhân vô hướng các vectơ lực và độ dịch chuyển.)
Thành ngữ liên quan