scalariform
/skə'lærifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
A butterfly's wing shows a beautiful scalariform pattern under the microscope.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình thang (vân trên cánh sâu bọ): "scalariform" mô tả một kiểu hoa văn hoặc cấu trúc có hình dạng giống như các bậc thang, thường thấy trên cánh của một số loài côn trùng.
- Có lớp dày mỏng xen nhau (cơ cấu): "scalariform" cũng dùng để chỉ một cấu trúc trong đó các lớp dày và mỏng xếp xen kẽ nhau, tạo thành một mô hình tương tự bậc thang.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wing pattern of this moth is described as scalariform. (Hoa văn trên cánh của loài bướm đêm này được mô tả là có hình thang.)
- Under the microscope, the tissue showed a scalariform structure with alternating thick and thin layers. (Dưới kính hiển vi, mô cho thấy một cấu trúc có lớp dày mỏng xen kẽ nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scalariform pattern": hoa văn hình thang.
- The biologist identified the insect by its unique scalariform pattern. (Nhà sinh vật học đã xác định loài côn trùng nhờ hoa văn hình thang độc đáo của nó.)
"scalariform thickening": sự dày lên theo kiểu bậc thang (thường trong cấu trúc mạch dẫn của thực vật).
- The xylem vessels exhibited scalariform thickening in their walls. (Các mạch gỗ thể hiện sự dày lên theo kiểu bậc thang ở thành của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Scalar (tính từ): có tính vô hướng, liên quan đến đại lượng chỉ có độ lớn (thuật ngữ toán học, vật lý).
- Ladder-like (tính từ): giống như cái thang (cách diễn đạt thông thường gần nghĩa với "scalariform").
Từ đồng nghĩa
- Ladder-shaped: có hình dạng như cái thang.
- Reticulate (in some contexts): có dạng lưới (trong một số ngữ cảnh cấu trúc tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "scalariform" do đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scalariform" do đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
A butterfly's wing shows a beautiful scalariform pattern under the microscope.
tính từ
- (sinh vật học) hình thang (vân trên cánh sâu bọ)
- có lớp dày mỏng xen nhau (cơ cấu)