scalded milk
Định nghĩa
Danh từ: - Sữa đã được đun nóng gần đến điểm sôi: "scalded milk" là sữa được đun nóng đến nhiệt độ gần 100°C, nhưng chưa sôi hẳn. Quá trình này thường được thực hiện để tiệt trùng một phần, làm thay đổi hương vị hoặc cấu trúc của sữa, giúp sữa dễ kết hợp với các nguyên liệu khác trong nấu ăn và làm bánh.
Ví dụ sử dụng
- (Công thức yêu cầu sữa đã được đun nóng gần sôi để làm bánh sữa trứng mịn.)
- (Sữa đã được đun nóng gần sôi thường được dùng trong làm bánh để cải thiện kết cấu của bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to scald milk": hành động đun nóng sữa đến gần điểm sôi.
- You should scald the milk before adding it to the chocolate mixture. (Bạn nên đun nóng sữa gần sôi trước khi thêm vào hỗn hợp sô-cô-la.)
"scalded milk vs. boiled milk": sữa đã được đun nóng gần sôi khác với sữa đã đun sôi. Sữa đun sôi có bọt và nhiệt độ cao hơn, có thể làm thay đổi mùi vị và protein của sữa nhiều hơn.
Biến thể và từ gần giống
Scald (động từ): đun nóng gần sôi (thường dùng cho chất lỏng như sữa, nước).
- Scald the milk gently over low heat. (Đun nóng sữa gần sôi nhẹ nhàng trên lửa nhỏ.)
Scalded (tính từ): đã được đun nóng gần sôi.
- Use scalded milk for a richer flavor in your coffee. (Sử dụng sữa đã được đun nóng gần sôi để có hương vị đậm đà hơn trong cà phê của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Heated milk: sữa đã được làm nóng.
- Warmed milk: sữa đã được hâm nóng (nhưng không nhất thiết gần sôi).
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "scalded milk", nhưng có thể liên hệ với cụm từ "to scald one's tongue" - làm bỏng lưỡi, ám chỉ việc uống chất lỏng quá nóng.)