scale down

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giảm quy mô, thu nhỏ: "scale down" có nghĩa làm cho một cái đó nhỏ hơn về kích thước, số lượng, phạm vi hoặc mức độ, thường để phù hợp với nguồn lực hoặc điều kiện mới.
    • Giảm tỷ lệ: Trong thiết kế hoặc kỹ thuật, "scale down" dùng để chỉ việc thu nhỏ một hình ảnh, mô hình hoặc bản vẽ theo một tỷ lệ nhất định.
dụ sử dụng
  • (Công ty quyết định giảm quy mô hoạt động của mình do suy thoái kinh tế.)
  • (Chúng ta cần thu nhỏ ngân sách cho dự án này.)
  • (Kiến trúc sư đã thu nhỏ mô hình của tòa nhà để vừa trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scale down something to something": giảm quy mô một thứ đó xuống một mức cụ thể.

    • The factory scaled down its production to 50% of the original capacity. (Nhà máy đã giảm quy mô sản xuất xuống còn 50% công suất ban đầu.)
  • "to scale down gradually": giảm quy mô một cách từ từ.

    • The government is planning to scale down the military presence in the region gradually. (Chính phủ đang lên kế hoạch giảm dần sự hiện diện quân sự trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Scale-up (động từ): tăng quy mô, mở rộng.
    • The company plans to scale up its production next year. (Công ty dự định mở rộng quy mô sản xuất vào năm tới.)
  • Downscale (động từ): giảm quy mô, hạ cấp (tương tự "scale down" nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
    • The hotel was downscaled to a budget accommodation. (Khách sạn đã bị hạ cấp thành chỗgiá rẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Reduce: giảm bớt.
    • We need to reduce the number of employees. (Chúng ta cần giảm số lượng nhân viên.)
  • Downsize: thu nhỏ, cắt giảm (thường dùng cho doanh nghiệp).
    • The firm downsized its workforce. (Công ty đã cắt giảm lực lượng lao động.)
  • Cut back: cắt giảm.
    • They cut back on expenses. (Họ đã cắt giảm chi tiêu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scale back: giảm bớt, thu hẹp (gần nghĩa với "scale down").
    • The event was scaled back due to bad weather. (Sự kiện đã bị thu hẹp lại do thời tiết xấu.)
  • Scale up: mở rộng, tăng quy mô (trái nghĩa).
    • We need to scale up our marketing efforts. (Chúng ta cần mở rộng nỗ lực tiếp thị của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • On a smaller scale: ở quy mô nhỏ hơn (thường dùng để mô tả kết quả của việc "scale down").
    • After scaling down, the business operates on a smaller scale. (Sau khi giảm quy mô, doanh nghiệp hoạt độngquy mô nhỏ hơn.)
scale down
The architect decided to scale down the model of the building to fit on the table.