scale factor

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ số tỷ lệ: "scale factor" một con số được sử dụng như một bội số để thay đổi kích thước của một đối tượng, hình vẽ hoặc giá trị trong quá trình phóng to hoặc thu nhỏ. cho biết mức độ thay đổi giữa kích thước ban đầu kích thước mới.
dụ sử dụng
  • (Nếu hệ số tỷ lệ 2, hình dạng mới sẽ lớn gấp đôi hình dạng ban đầu.)
  • (Hệ số tỷ lệ 0.5 thu nhỏ bản đồ xuống một nửa kích thước ban đầu.)
  • (Trong toán học, hệ số tỷ lệ được dùng để phóng to hoặc thu nhỏ các hình hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scale factor in geometry": hệ số tỷ lệ trong hình học, thường được dùng để mô tả mối quan hệ giữa các cạnh tương ứng của hai hình đồng dạng.
    • The scale factor between two similar triangles is 3, meaning all sides of the larger triangle are three times longer. (Hệ số tỷ lệ giữa hai tam giác đồng dạng 3, nghĩa tất cả các cạnh của tam giác lớn hơn dài gấp ba lần.)
  • "Scale factor in maps": hệ số tỷ lệ trong bản đồ, cho biết mối quan hệ giữa khoảng cách trên bản đồ khoảng cách thực tế.
    • A map with a scale factor of 1:100,000 means 1 cm on the map equals 1 km in reality. (Bản đồ hệ số tỷ lệ 1:100,000 nghĩa 1 cm trên bản đồ tương ứng với 1 km ngoài thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Scaling factor (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa, cũng chỉ hệ số tỷ lệ.
    • The scaling factor determines how much the image is enlarged. (Hệ số tỷ lệ xác định mức độ phóng to của hình ảnh.)
  • Scale (danh từ): tỷ lệ, thước đo, nhưng không phải hệ số cụ thể.
    • The scale of the drawing is 1:50. (Tỷ lệ của bản vẽ 1:50.)
Từ đồng nghĩa
  • Multiplier: bội số, yếu tố nhân.
  • Proportional factor: yếu tố tỷ lệ, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scale up: phóng to, tăng kích thước.
    • We need to scale up the design using a scale factor of 2. (Chúng ta cần phóng to thiết kế bằng cách dùng hệ số tỷ lệ 2.)
  • Scale down: thu nhỏ, giảm kích thước.
    • The model was scaled down with a scale factor of 0.25. (Mô hình đã được thu nhỏ với hệ số tỷ lệ 0.25.)
Thành ngữ liên quan
  • On a scale: trên một thang đo hoặc tỷ lệ nào đó.
    • The project was done on a large scale, with a scale factor of 10. (Dự án được thực hiện trên quy mô lớn, với hệ số tỷ lệ 10.)
scale factor
A student uses a scale factor to enlarge a geometric shape on graph paper.