scale of c major

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm giai Đô trưởng: "scale of c major" một thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ một âm giai trưởng bắt đầu từ nốt Đô (C) không bất kỳ dấu thăng (#) hay dấu giáng (b) nào. Đây một trong những âm giai cơ bản nhất trong lý thuyết âm nhạc phương Tây.
dụ sử dụng
  • (Học chơi âm giai Đô trưởng điều cần thiết cho người mới học piano.)
  • (Âm giai Đô trưởng bao gồm các nốt Đô, , Mi, Fa, Sol, La, Si, quay lại Đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the scale of c major": chơi âm giai Đô trưởng trên một nhạc cụ.

    • She practiced the scale of c major for ten minutes every day. ( ấy luyện tập âm giai Đô trưởng mười phút mỗi ngày.)
  • "the scale of c major is a diatonic scale": âm giai Đô trưởng một âm giai nguyên.

    • The scale of c major is a diatonic scale because it follows a specific pattern of whole and half steps. (Âm giai Đô trưởng một âm giai nguyên tuân theo một mẫu cụ thể của các bước nguyên bước nửa.)
Biến thể từ gần giống
  • C major scale (n): âm giai Đô trưởng (cách viết rút gọn phổ biến).

    • The C major scale is the same as the scale of c major. (Âm giai Đô trưởng giống với scale of c major.)
  • Scale (n): âm giai (thuật ngữ chung cho một chuỗi các nốt nhạc theo thứ tự cao độ).

    • There are many types of scales, including major and minor scales. ( nhiều loại âm giai, bao gồm âm giai trưởng âm giai thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • C major: Đô trưởng (cách gọi ngắn gọn trong âm nhạc).

    • This piece is written in C major. (Bản nhạc này được viếtgiọng Đô trưởng.)
  • Major scale of C: âm giai trưởng của nốt Đô.

    • The major scale of C has no sharps or flats. (Âm giai trưởng của nốt Đô không dấu thăng hay dấu giáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scale up: mở rộng quy mô (không liên quan trực tiếp đến âm nhạc, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khác).
    • The company plans to scale up production. (Công ty kế hoạch mở rộng quy mô sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in scale: hài hòa, cân đối (trong nghệ thuật hoặc thiết kế, không phải âm nhạc).
    • The proportions of the building are in scale with its surroundings. (Tỷ lệ của tòa nhà hài hòa với môi trường xung quanh.)
scale of c major
A student plays the scale of C major on the piano.