scale of measurement

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang đo, thước đo: "scale of measurement" một hệ thống tham chiếu thứ tự, được sử dụng để đánh giá, phân loại hoặc đo lường một thuộc tính nào đó dựa trên các tiêu chí chuẩn hóa. thường bao gồm các cấp độ, mức độ hoặc giá trị cụ thể.
    • Thang đánh giá: Trong các ngữ cảnh như khảo sát, tâm lý học, hoặc khoa học, "scale of measurement" chỉ một công cụ định lượng dùng để so sánh xếp hạng các đối tượng.
dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một thang đo để đánh giá mức độ hài lòng của người tham gia.)
  • (Đánh giá trên thang điểm từ 1 đến 10, bộ phim này rất xuất sắc.)
  • (Thang đo nhiệt độ có thể Celsius hoặc Fahrenheit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "interval scale of measurement": thang đo khoảng cách, trong đó khoảng cách giữa các giá trị ý nghĩa nhưng không điểm 0 tuyệt đối.

    • The Celsius scale is an interval scale of measurement. (Thang Celsius một thang đo khoảng cách.)
  • "ratio scale of measurement": thang đo tỷ lệ, điểm 0 tuyệt đối cho phép so sánh tỷ lệ.

    • Weight is measured on a ratio scale of measurement. (Cân nặng được đo trên thang đo tỷ lệ.)
  • "ordinal scale of measurement": thang đo thứ bậc, chỉ sắp xếp thứ tự không khoảng cách đều nhau.

    • The ranking of students by test scores uses an ordinal scale of measurement. (Xếp hạng học sinh theo điểm kiểm tra sử dụng thang đo thứ bậc.)
Biến thể từ gần giống
  • Scale (danh từ): thang đo, quy mô.
    • The scale of the problem is huge. (Quy mô của vấn đề rất lớn.)
  • Measurement (danh từ): sự đo lường, phép đo.
    • Accurate measurement is crucial in science. (Đo lường chính xác rất quan trọng trong khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Standard of measurement: tiêu chuẩn đo lường.
  • Rating scale: thang đánh giá.
  • Grading scale: thang điểm, thang phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scale up: mở rộng quy mô.
    • We need to scale up the production. (Chúng ta cần mở rộng quy mô sản xuất.)
  • Scale down: thu nhỏ quy mô.
    • The company decided to scale down its operations. (Công ty quyết định thu nhỏ quy mô hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
  • On a scale of: trên thang điểm nào đó.
    • On a scale of 1 to 5, how satisfied are you? (Trên thang điểm từ 1 đến 5, bạn hài lòng đến mức nào?)
  • To tip the scales: làm nghiêng cán cân, thay đổi kết quả.
    • His vote tipped the scales in favor of the proposal. ( phiếu của anh ấy đã làm nghiêng cán cân nghiêng về phía đề xuất.)
scale of measurement
A scientist uses a scale of measurement to rate the hardness of minerals.