scale up
Định nghĩa
Động từ: scale up có nghĩa là tăng quy mô, mở rộng hoặc gia tăng một cách tương xứng, thường được dùng trong bối cảnh sản xuất, kinh doanh hoặc công nghệ để chỉ việc nâng cấp hệ thống, quy trình hoặc sản phẩm lên một cấp độ lớn hơn nhằm đáp ứng nhu cầu cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty quyết định mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)
- (Chúng ta cần mở rộng quy mô hoạt động nếu muốn cạnh tranh toàn cầu.)
- (Các nhà nghiên cứu đã mở rộng quy mô thí nghiệm từ một thử nghiệm nhỏ trong phòng thí nghiệm lên một cuộc thử nghiệm quy mô đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to scale up a business": mở rộng quy mô kinh doanh.
- Startups often struggle to scale up their business without sufficient funding. (Các công ty khởi nghiệp thường gặp khó khăn khi mở rộng quy mô kinh doanh nếu không có đủ vốn.)
- "to scale up technology": nâng cấp công nghệ.
- The IT department is planning to scale up the server capacity for better performance. (Bộ phận CNTT đang lên kế hoạch nâng cấp dung lượng máy chủ để cải thiện hiệu suất.)
Biến thể và từ gần giống
- Scale (động từ): leo trèo, thay đổi tỷ lệ.
- He scaled the mountain with ease. (Anh ấy leo núi một cách dễ dàng.)
- Scale-down (động từ): giảm quy mô, thu nhỏ.
- The company had to scale down its operations due to budget cuts. (Công ty phải thu nhỏ quy mô hoạt động do cắt giảm ngân sách.)
- Scalable (tính từ): có thể mở rộng quy mô.
- This software is highly scalable, making it suitable for large enterprises. (Phần mềm này có khả năng mở rộng quy mô cao, phù hợp cho các doanh nghiệp lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Expand: mở rộng.
- The factory expanded its capacity to produce more goods. (Nhà máy đã mở rộng năng lực để sản xuất nhiều hàng hóa hơn.)
- Enlarge: phóng to, làm lớn hơn.
- They enlarged the database to store more information. (Họ đã mở rộng cơ sở dữ liệu để lưu trữ nhiều thông tin hơn.)
- Upgrade: nâng cấp.
- We need to upgrade the system to handle increased traffic. (Chúng ta cần nâng cấp hệ thống để xử lý lưu lượng truy cập tăng lên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scale back: giảm quy mô, thu hẹp.
- Due to the economic downturn, the company had to scale back its expansion plans. (Do suy thoái kinh tế, công ty phải thu hẹp các kế hoạch mở rộng.)
- Scale up (đã giải thích ở trên): mở rộng quy mô.
Thành ngữ liên quan
- Think big, scale up: suy nghĩ lớn, mở rộng quy mô (thành ngữ thường dùng trong kinh doanh để khuyến khích phát triển).
- The entrepreneur's motto is "think big, scale up" to achieve global success. (Phương châm của doanh nhân là "suy nghĩ lớn, mở rộng quy mô" để đạt được thành công toàn cầu.)