scale-beam
/'skeilbi:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cán cân, đòn cân: Một thanh ngang, thường bằng gỗ hoặc kim loại, được gắn ở trung tâm và được sử dụng trong một chiếc cân để treo các vật cần cân ở hai đầu. Nó là bộ phận chính của một chiếc cân thăng bằng truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The merchant carefully placed the weights on one end of the scale-beam. (Người lái buôn cẩn thận đặt các quả cân lên một đầu của đòn cân.)
- The old balance scale had a beautifully carved wooden scale-beam. (Chiếc cân đĩa cũ có một cán cân bằng gỗ được chạm khắc tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tip the scale-beam": Làm nghiêng cán cân, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tạo ra sự thay đổi quyết định trong một tình huống cân bằng.
- His final argument was the factor that tipped the scale-beam in our favor. (Lập luận cuối cùng của anh ấy là yếu tố đã làm nghiêng cán cân có lợi cho chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Beam (n): Thanh dài, xà ngang. Trong ngữ cảnh khác, "beam" có thể chỉ tia sáng hoặc dầm nhà.
- Balance beam (n): Thanh thăng bằng (dụng cụ thể dục dụng cụ); cũng có thể là một cách gọi khác của "scale-beam".
- Scale (n): Cân (thiết bị nói chung); thang đo; vảy (cá).
Từ đồng nghĩa
- Balance beam: Đòn cân, thanh thăng bằng của cân.
- Lever arm: Cánh tay đòn (trong cơ học, có chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "scale-beam" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- To hang in the balance: Ở trong tình trạng không chắc chắn, kết quả chưa được quyết định. (Thành ngữ này liên quan đến hình ảnh một chiếc cân đang dao động).
- The patient's life hung in the balance after the surgery. (Mạng sống của bệnh nhân còn mong manh sau ca phẫu thuật.)
danh từ
- cán cân, đòn cân