scale-board

/'skeilbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
scale-board

A framer places a scale-board behind a picture frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm lót: Một tấm vật liệu mỏng, thường bằng gỗ hoặc bìa cứng, được đặt phía sau một vật thể như khung ảnh hoặc gương để hỗ trợ, bảo vệ hoặc tạo khoảng cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old photograph was fragile, so we used a sturdy scale-board behind it in the frame. (Bức ảnh rất dễ vỡ, nên chúng tôi đã dùng một tấm lót chắc chắn phía sau trong khung.)
    • When replacing the mirror, don't forget to reattach the scale-board to the back. (Khi thay gương, đừng quên gắn lại tấm lót vào phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fit a scale-board": lắp một tấm lót.
    • The framer will fit a new scale-board to support the canvas. (Người đóng khung sẽ lắp một tấm lót mới để đỡ tấm vải bạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Backing board (n): tấm lót phía sau, có nghĩa tương tự "scale-board".
  • Mount board (n): tấm bồi, thường dùng trong việc lồng ảnh, tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Backing: tấm lót, lớp lót phía sau.
  • Support board: tấm đỡ.
Lưu ý
  • Từ "scale-board" một danh từ ghép chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên biệt như đóng khung tranh ảnh, làm gương hoặc một số lĩnh vực thủ công. không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
scale-board

A framer places a scale-board behind a picture frame.

danh từ
  1. tấm lót (sau khung ảnh, sau gương)