scale-borer

/'skeil,bɔ:rə/
Học thuật
Thân thiện
scale-borer

A worker uses a scale-borer to clean the inside of a boiler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy cạo cặn (nồi hơi...): Một loại dụng cụ hoặc thiết bị khí được sử dụng để loại bỏ lớp cặn, lớp vảy (scale) bám bên trong các thiết bị như nồi hơi, đường ống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer used a scale-borer to clean the boiler. (Kỹ sư đã sử dụng một máy cạo cặn để làm sạch nồi hơi.)
    • Regular maintenance with a scale-borer improves the efficiency of the heating system. (Bảo trì định kỳ bằng máy cạo cặn giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a scale-borer": vận hành một máy cạo cặn.
    • He is trained to operate a scale-borer safely. (Anh ấy được đào tạo để vận hành máy cạo cặn một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scale removal: việc loại bỏ cặn.
  • Descaling tool: dụng cụ khử cặn (một thuật ngữ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Boiler cleaner: máy/máy móc làm sạch nồi hơi.
  • Descaling machine: máy khử cặn.
scale-borer

A worker uses a scale-borer to clean the inside of a boiler.

danh từ
  1. máy cạo cặn (nồi hơi...)