scale-work
/'skeilwə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình xếp như vảy cá, hình trang trí vảy cá: "scale-work" dùng để chỉ một kiểu trang trí hoặc cấu trúc trong đó các phần tử được sắp xếp chồng lên nhau, chồng chéo lên nhau một cách có trật tự, giống như vảy cá hoặc vảy rồng. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thường gặp trong kiến trúc, điêu khắc hoặc thiết kế trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intricate scale-work on the roof tiles was a hallmark of the ancient temple's architecture. (Hình trang trí vảy cá tinh xảo trên ngói lợp là đặc trưng của kiến trúc ngôi đền cổ.)
- The artist used scale-work to create a textured pattern on the surface of the vase. (Nghệ nhân đã sử dụng hình xếp vảy cá để tạo ra một họa tiết có kết cấu trên bề mặt chiếc bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feature scale-work": có đặc điểm là hình trang trí vảy cá.
- The medieval armor often featured intricate scale-work for both protection and decoration. (Áo giáp thời Trung Cổ thường có đặc điểm là hình trang trí vảy cá tinh xảo vừa để bảo vệ vừa để trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Scaled (adj): có vảy, được phủ bằng các lớp chồng lên nhau.
- The dragon's scaled skin was depicted with great detail. (Làn da có vảy của con rồng được mô tả rất chi tiết.)
- Overlapping (adj): chồng chéo lên nhau.
- The overlapping shingles created a waterproof barrier. (Các tấm lợp chồng chéo lên nhau tạo ra một lớp chắn nước.)
Từ đồng nghĩa
- Imbrication: sự sắp xếp chồng chéo như ngói lợp hoặc vảy cá (thuật ngữ chuyên ngành).
- Fish-scale pattern: họa tiết hình vảy cá (cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "scale-work" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scale-work".)
danh từ
- hình xếp như vảy cá, hình trang trí vảy cá